Đứt quãng là gì? 😏 Nghĩa chi tiết
Đứt quãng là gì? Đứt quãng là trạng thái không liên tục, bị gián đoạn hoặc ngắt quãng giữa chừng. Từ này thường dùng để mô tả sự việc, âm thanh, mối quan hệ hay quá trình bị ngưng trệ, không liền mạch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “đứt quãng” ngay bên dưới!
Đứt quãng nghĩa là gì?
Đứt quãng là tính từ chỉ trạng thái không liên tục, bị ngắt đoạn, gián đoạn giữa chừng. Đây là từ ghép Hán Việt, dùng để diễn tả sự thiếu liền mạch trong một quá trình, hoạt động hoặc mối quan hệ.
Trong tiếng Việt, từ “đứt quãng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự không liên tục, bị ngắt đoạn. Ví dụ: tiếng nói đứt quãng, giấc ngủ đứt quãng.
Nghĩa trong giao tiếp: Mô tả mối quan hệ, liên lạc bị gián đoạn. Ví dụ: “Hai người mất liên lạc đứt quãng suốt 10 năm.”
Nghĩa trong âm nhạc: Chỉ âm thanh không đều, ngắt nhịp. Ví dụ: giai điệu đứt quãng, hơi thở đứt quãng.
Đứt quãng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đứt quãng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “đứt” (bị ngắt, không còn liền) và “quãng” (khoảng cách, đoạn). Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả sự gián đoạn.
Sử dụng “đứt quãng” khi muốn mô tả sự việc, quá trình hoặc âm thanh không liên tục, bị ngắt đoạn giữa chừng.
Cách sử dụng “Đứt quãng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đứt quãng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đứt quãng” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Ví dụ: giấc ngủ đứt quãng, tiếng khóc đứt quãng, liên lạc đứt quãng.
Trạng từ: Diễn tả cách thức hành động. Ví dụ: nói đứt quãng, thở đứt quãng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đứt quãng”
Từ “đứt quãng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Giấc ngủ của bé bị đứt quãng vì tiếng ồn bên ngoài.”
Phân tích: Mô tả giấc ngủ không liền mạch, bị gián đoạn nhiều lần.
Ví dụ 2: “Cô ấy nói trong tiếng nấc đứt quãng.”
Phân tích: Diễn tả giọng nói bị ngắt đoạn do xúc động, khóc.
Ví dụ 3: “Hai người bạn mất liên lạc đứt quãng suốt nhiều năm.”
Phân tích: Chỉ mối quan hệ bị gián đoạn, không duy trì thường xuyên.
Ví dụ 4: “Sóng điện thoại yếu khiến cuộc gọi bị đứt quãng.”
Phân tích: Mô tả tín hiệu không ổn định, bị ngắt đoạn.
Ví dụ 5: “Hơi thở của bệnh nhân trở nên đứt quãng và yếu dần.”
Phân tích: Diễn tả nhịp thở không đều, bị ngắt quãng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đứt quãng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đứt quãng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đứt quãng” với “đứt đoạn”.
Cách dùng đúng: “Đứt quãng” nhấn mạnh sự không liên tục có khoảng cách; “đứt đoạn” nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đức quãng” hoặc “đứt quảng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đứt quãng” với dấu ngã ở “quãng”.
“Đứt quãng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đứt quãng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gián đoạn | Liên tục |
| Ngắt quãng | Liền mạch |
| Đứt đoạn | Thông suốt |
| Không liên tục | Đều đặn |
| Rời rạc | Xuyên suốt |
| Chập chờn | Ổn định |
Kết luận
Đứt quãng là gì? Tóm lại, đứt quãng là trạng thái không liên tục, bị gián đoạn giữa chừng. Hiểu đúng từ “đứt quãng” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
