Đánh gục là gì? 💪 Ý nghĩa chi tiết
Đánh gục là gì? Đánh gục là hành động tấn công khiến đối phương ngã xuống, mất khả năng chống cự hoặc hoàn toàn thất bại. Đây là động từ mạnh, thường dùng trong thể thao, chiến đấu và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và các nghĩa của từ này ngay bên dưới!
Đánh gục nghĩa là gì?
Đánh gục là hành động dùng sức mạnh làm cho đối phương ngã quỵ, không thể đứng dậy hoặc tiếp tục chống cự. Đây là động từ ghép gồm “đánh” (tấn công) và “gục” (ngã xuống, sụp đổ).
Trong tiếng Việt, “đánh gục” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động tấn công vật lý khiến đối thủ ngã gục. Ví dụ: đánh gục đối thủ trên võ đài.
Nghĩa mở rộng: Chỉ việc chiến thắng hoàn toàn, khiến đối phương không còn khả năng phản kháng. Ví dụ: đánh gục đội bóng mạnh, đánh gục đối thủ cạnh tranh.
Nghĩa bóng: Dùng để chỉ sự khuất phục về tinh thần, cảm xúc. Ví dụ: “Nụ cười của cô ấy đánh gục anh ta.”
Đánh gục có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đánh gục” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “đánh” và “gục” để diễn tả hành động tấn công khiến đối phương sụp đổ.
Sử dụng “đánh gục” khi muốn nhấn mạnh kết quả chiến thắng tuyệt đối, triệt để.
Cách sử dụng “Đánh gục”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh gục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đánh gục” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động làm đối phương ngã gục. Thường đi kèm tân ngữ chỉ người hoặc vật bị tác động.
Văn nói và văn viết: Dùng linh hoạt trong cả giao tiếp thường ngày lẫn văn bản thể thao, báo chí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh gục”
Từ “đánh gục” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Võ sĩ Việt Nam đánh gục đối thủ ở hiệp thứ ba.”
Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ hành động knockout trong thi đấu võ thuật.
Ví dụ 2: “Đội tuyển U23 đánh gục nhà vô địch với tỷ số 3-0.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ chiến thắng thuyết phục trong thể thao.
Ví dụ 3: “Công ty khởi nghiệp đánh gục các ông lớn trong ngành.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ thành công vượt trội trong kinh doanh.
Ví dụ 4: “Ánh mắt ấy đã đánh gục trái tim anh.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự chinh phục về tình cảm.
Ví dụ 5: “Cơn sốt cao đánh gục cậu bé suốt mấy ngày.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ tình trạng kiệt sức vì bệnh tật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh gục”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đánh gục”:
Trường hợp 1: Nhầm “đánh gục” với “đánh gục” (viết sai dấu thành “đánh gúc”).
Cách dùng đúng: Luôn viết “gục” với dấu nặng.
Trường hợp 2: Dùng “đánh gục” cho tình huống không có tính quyết định, triệt để.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi kết quả là hoàn toàn, không còn khả năng phản kháng.
“Đánh gục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh gục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hạ gục | Thua cuộc |
| Quật ngã | Bại trận |
| Đánh bại | Đầu hàng |
| Khuất phục | Thất bại |
| Chiến thắng | Chịu thua |
| Hạ đo ván | Bỏ cuộc |
Kết luận
Đánh gục là gì? Tóm lại, đánh gục là hành động tấn công khiến đối phương ngã quỵ hoặc thất bại hoàn toàn. Hiểu đúng từ “đánh gục” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.
