Formaldehyde là gì? 🧪 Nghĩa Formaldehyde
Formaldehyde là gì? Formaldehyde (HCHO) là một hợp chất hữu cơ dạng khí không màu, có mùi hắc đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nhựa, keo dán, chất bảo quản và vật liệu xây dựng. Đây là hóa chất quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, ứng dụng và tác hại của formaldehyde ngay bên dưới!
Formaldehyde nghĩa là gì?
Formaldehyde là hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm aldehyde, có công thức hóa học HCHO hoặc CH₂O, tồn tại ở dạng khí ở nhiệt độ thường và tan tốt trong nước. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực hóa học.
Trong tiếng Việt, từ “formaldehyde” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong hóa học: Formaldehyde là aldehyde đơn giản nhất, còn gọi là methanal. Khi hòa tan trong nước với nồng độ 37-40%, nó tạo thành dung dịch formalin – chất bảo quản mẫu vật sinh học phổ biến.
Trong công nghiệp: Formaldehyde là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhựa phenol-formaldehyde, ván ép, keo dán gỗ, sơn và nhiều sản phẩm khác.
Trong y tế: Formaldehyde được dùng làm chất khử trùng, bảo quản mẫu bệnh phẩm và sản xuất một số loại vaccine.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Formaldehyde”
Formaldehyde được nhà hóa học người Nga Aleksandr Butlerov phát hiện năm 1859, sau đó được nhà hóa học Đức August Wilhelm von Hofmann tổng hợp và mô tả chi tiết năm 1867. Tên gọi bắt nguồn từ “formic” (axit formic) và “aldehyde”.
Sử dụng “formaldehyde” khi nói về hợp chất hóa học này trong các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp, y tế hoặc môi trường.
Cách sử dụng “Formaldehyde” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “formaldehyde” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Formaldehyde” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “formaldehyde” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn hóa chất, chất lượng không khí trong nhà, hoặc khi nói về thành phần sản phẩm công nghiệp.
Trong văn viết: “Formaldehyde” xuất hiện trong tài liệu khoa học, báo cáo môi trường, nhãn cảnh báo sản phẩm, tiêu chuẩn an toàn lao động và các văn bản y tế. Có thể viết là “formaldehyde”, “formaldehyd” hoặc “fomanđêhit” (phiên âm tiếng Việt).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Formaldehyde”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “formaldehyde” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ván ép công nghiệp có thể phát thải formaldehyde gây hại cho sức khỏe.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về chất độc hại từ vật liệu xây dựng.
Ví dụ 2: “Formalin là dung dịch formaldehyde 37% dùng để bảo quản mẫu vật trong phòng thí nghiệm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, giải thích về dạng tồn tại của formaldehyde.
Ví dụ 3: “Nồng độ formaldehyde trong không khí vượt ngưỡng cho phép có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, cảnh báo tác hại sức khỏe.
Ví dụ 4: “Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp formaldehyde vào nhóm chất gây ung thư cho người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu y khoa và phân loại độc tính.
Ví dụ 5: “Khi mua nội thất mới, nên chọn sản phẩm có chứng nhận thấp hoặc không chứa formaldehyde.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng thông minh, bảo vệ sức khỏe gia đình.
“Formaldehyde”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “formaldehyde”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Methanal | Chất không độc hại |
| Fomanđêhit | Hợp chất hữu cơ an toàn |
| Aldehyde formic | Chất tự nhiên |
| Oxomethane | Vật liệu xanh |
| Methylene oxide | Sản phẩm sinh thái |
| Formalin (dạng dung dịch) | Chất thân thiện môi trường |
Kết luận
Formaldehyde là gì? Tóm lại, formaldehyde là hợp chất hóa học quan trọng trong công nghiệp nhưng có thể gây hại cho sức khỏe nếu tiếp xúc quá mức. Hiểu đúng về “formaldehyde” giúp bạn nhận biết và phòng tránh các nguồn phát thải độc hại trong cuộc sống hàng ngày.
