Đăng kiểm là gì? 🔍 Nghĩa đầy đủ
Đăng kiểm là gì? Đăng kiểm là hoạt động kiểm tra, đánh giá và xác nhận tình trạng kỹ thuật, mức độ an toàn của phương tiện giao thông theo quy định pháp luật. Đây là thủ tục bắt buộc đối với xe cơ giới, tàu thuyền trước khi được phép lưu thông. Cùng tìm hiểu quy trình, thời hạn và những lưu ý quan trọng về đăng kiểm ngay bên dưới!
Đăng kiểm nghĩa là gì?
Đăng kiểm là quá trình kiểm tra kỹ thuật và cấp giấy chứng nhận an toàn cho phương tiện giao thông, đảm bảo phương tiện đủ điều kiện tham gia giao thông. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đăng” (登) nghĩa là “ghi vào sổ, đăng ký” và “kiểm” (檢) nghĩa là “kiểm tra, xem xét”.
Trong tiếng Việt, từ “đăng kiểm” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Hoạt động kiểm định kỹ thuật phương tiện do cơ quan nhà nước thực hiện. Ví dụ: đăng kiểm xe ô tô, đăng kiểm tàu biển.
Nghĩa mở rộng: Chỉ chung việc kiểm tra, xác nhận chất lượng theo tiêu chuẩn quy định.
Trong đời sống: “Đăng kiểm” thường được người dân dùng khi nói về việc đưa xe đi kiểm định định kỳ tại các trung tâm đăng kiểm.
Đăng kiểm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đăng kiểm” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ 登 (đăng – ghi nhận) và 檢 (kiểm – kiểm tra), mang nghĩa ghi nhận kết quả kiểm tra vào hồ sơ chính thức. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Sử dụng “đăng kiểm” khi nói về hoạt động kiểm định kỹ thuật phương tiện theo quy định của cơ quan chức năng.
Cách sử dụng “Đăng kiểm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đăng kiểm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đăng kiểm” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc cơ quan thực hiện kiểm định. Ví dụ: trung tâm đăng kiểm, cục đăng kiểm, giấy đăng kiểm.
Động từ: Chỉ hành động đưa phương tiện đi kiểm tra. Ví dụ: đăng kiểm xe, đi đăng kiểm, hết hạn đăng kiểm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đăng kiểm”
Từ “đăng kiểm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe của tôi sắp hết hạn đăng kiểm rồi.”
Phân tích: Chỉ thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận kiểm định.
Ví dụ 2: “Trung tâm đăng kiểm gần nhà tôi luôn đông khách.”
Phân tích: Danh từ chỉ cơ sở thực hiện kiểm định phương tiện.
Ví dụ 3: “Anh nhớ mang đầy đủ giấy tờ khi đi đăng kiểm.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động đưa xe đến kiểm tra kỹ thuật.
Ví dụ 4: “Cục Đăng kiểm Việt Nam quản lý hoạt động kiểm định toàn quốc.”
Phân tích: Tên cơ quan nhà nước phụ trách lĩnh vực đăng kiểm.
Ví dụ 5: “Xe không có tem đăng kiểm sẽ bị phạt nặng.”
Phân tích: Chỉ tem dán kính xe xác nhận phương tiện đã qua kiểm định.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đăng kiểm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đăng kiểm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đăng kiểm” với “đăng ký”.
Cách dùng đúng: “Đăng kiểm” là kiểm tra kỹ thuật định kỳ. “Đăng ký” là thủ tục cấp biển số lần đầu.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đăng kiễm” hoặc “đăn kiểm”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đăng kiểm” với dấu hỏi ở “kiểm”.
“Đăng kiểm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đăng kiểm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiểm định | Bỏ qua kiểm tra |
| Kiểm tra kỹ thuật | Không kiểm định |
| Xác nhận an toàn | Hết hạn |
| Chứng nhận | Thu hồi giấy phép |
| Giám định | Đình chỉ lưu thông |
| Thẩm định kỹ thuật | Loại bỏ |
Kết luận
Đăng kiểm là gì? Tóm lại, đăng kiểm là hoạt động kiểm tra kỹ thuật và cấp chứng nhận an toàn cho phương tiện giao thông. Hiểu đúng từ “đăng kiểm” giúp bạn thực hiện đầy đủ nghĩa vụ pháp lý khi sử dụng phương tiện.
