Dáng dấp là gì? 👀 Nghĩa, giải thích Dáng dấp
Dáng dấp là gì? Dáng dấp là vẻ bề ngoài tổng thể của con người, bao gồm hình dáng, tư thế, cử chỉ và phong thái khi được quan sát. Từ này thường dùng để nhận xét sự tương đồng về ngoại hình hoặc phong cách giữa hai người. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dáng dấp” ngay bên dưới!
Dáng dấp nghĩa là gì?
Dáng dấp là danh từ chỉ vẻ bề ngoài, hình dáng tổng thể của con người khi nhìn từ xa hoặc khi so sánh với người khác. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “dáng” (hình thể) và “dấp” (nét, vẻ).
Trong tiếng Việt, từ “dáng dấp” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong giao tiếp hàng ngày: Dáng dấp thường dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai người. Ví dụ: “Con bé có dáng dấp giống mẹ” – ý chỉ nét tương đồng về hình thể, phong thái.
Trong văn học: Dáng dấp xuất hiện để miêu tả vẻ đẹp hoặc ấn tượng tổng thể về một người. Ví dụ: “dáng dấp thư sinh”, “dáng dấp quý phái”.
Trong nhận xét: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng khi muốn nói về sự tương đồng mơ hồ, không hoàn toàn giống hệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dáng dấp”
Từ “dáng dấp” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập được hình thành từ hai yếu tố “dáng” và “dấp” cùng chỉ vẻ bề ngoài.
Sử dụng “dáng dấp” khi muốn mô tả vẻ ngoài tổng thể, so sánh sự tương đồng giữa hai người, hoặc nhận xét phong thái chung của ai đó.
Cách sử dụng “Dáng dấp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dáng dấp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dáng dấp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dáng dấp” thường dùng khi nhận xét sự giống nhau như “dáng dấp y hệt bố”, “có dáng dấp người nổi tiếng”.
Trong văn viết: “Dáng dấp” xuất hiện trong văn học (dáng dấp tiểu thư khuê các), báo chí (dáng dấp của một ngôi sao), miêu tả nhân vật (dáng dấp phong trần).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dáng dấp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dáng dấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy có dáng dấp giống diễn viên Hàn Quốc.”
Phân tích: Dùng để so sánh vẻ ngoài tổng thể với người khác, mang ý khen ngợi.
Ví dụ 2: “Nhìn dáng dấp thư sinh, ai ngờ anh ấy là vận động viên.”
Phân tích: Chỉ phong thái, vẻ ngoài tổng thể tạo ấn tượng ban đầu.
Ví dụ 3: “Đứa trẻ mang dáng dấp của cả bố lẫn mẹ.”
Phân tích: Dùng để nhận xét sự tương đồng về hình thể trong gia đình.
Ví dụ 4: “Ngôi nhà cổ vẫn giữ được dáng dấp kiến trúc Pháp.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, dùng cho sự vật để chỉ nét đặc trưng, phong cách.
Ví dụ 5: “Cách đi đứng của cô ấy có dáng dấp quý tộc.”
Phân tích: Chỉ phong thái, cử chỉ tạo nên vẻ sang trọng, đẳng cấp.
“Dáng dấp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dáng dấp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hình dáng | Khác biệt |
| Vóc dáng | Không giống |
| Phong thái | Đối lập |
| Dáng vẻ | Trái ngược |
| Tướng mạo | Xa lạ |
| Diện mạo | Không liên quan |
Kết luận
Dáng dấp là gì? Tóm lại, dáng dấp là vẻ bề ngoài tổng thể, thường dùng để so sánh sự tương đồng hoặc miêu tả phong thái của con người. Hiểu đúng từ “dáng dấp” giúp bạn diễn đạt tinh tế và chính xác hơn trong giao tiếp.
