Phát nổ là gì? 💥 Nghĩa, giải thích Phát nổ

Phát mại là gì? Phát mại là hình thức bán tài sản công khai do cơ quan có thẩm quyền thực hiện nhằm thu hồi nợ hoặc thi hành án. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực tài chính và thi hành án dân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt phát mại với các hình thức bán tài sản khác ngay bên dưới!

Phát mại nghĩa là gì?

Phát mại là việc bán tài sản của con nợ một cách công khai, thường thông qua đấu giá, để lấy tiền trả cho chủ nợ hoặc thực hiện nghĩa vụ pháp lý. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật và tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “phát mại” được hiểu theo các khía cạnh sau:

Nghĩa pháp lý: Chỉ hoạt động bán tài sản thế chấp, cầm cố khi con nợ không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ. Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng có quyền phát mại tài sản để thu hồi vốn.

Nghĩa trong thi hành án: Cơ quan thi hành án bán tài sản của người phải thi hành án để đảm bảo quyền lợi cho người được thi hành án.

Nghĩa mở rộng: Trong đời sống, “phát mại” đôi khi được dùng để chỉ việc bán thanh lý hàng hóa với giá thấp.

Phát mại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phát mại” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phát” (發) nghĩa là đưa ra, công bố; “mại” (賣) nghĩa là bán. Ghép lại, phát mại mang nghĩa đưa tài sản ra bán công khai.

Sử dụng “phát mại” khi nói về việc bán tài sản theo quy định pháp luật, thường trong ngữ cảnh thu hồi nợ hoặc thi hành án.

Cách sử dụng “Phát mại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phát mại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phát mại” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng tín dụng, thông báo đấu giá. Ví dụ: “Thông báo phát mại tài sản thế chấp.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp về tài chính, ngân hàng. Ví dụ: “Ngân hàng sẽ phát mại căn nhà nếu anh không trả nợ đúng hạn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát mại”

Từ “phát mại” thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến nghĩa vụ tài chính và pháp lý:

Ví dụ 1: “Ngân hàng thông báo phát mại lô đất thế chấp của ông Nguyễn Văn A.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngân hàng bán tài sản đảm bảo để thu hồi nợ.

Ví dụ 2: “Cơ quan thi hành án tiến hành phát mại chiếc xe ô tô để thi hành bản án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thi hành án dân sự.

Ví dụ 3: “Công ty phát mại toàn bộ máy móc sau khi tuyên bố phá sản.”

Phân tích: Dùng khi doanh nghiệp thanh lý tài sản do phá sản.

Ví dụ 4: “Tài sản bị phát mại với giá thấp hơn giá thị trường.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm của tài sản phát mại thường có giá bán thấp.

Ví dụ 5: “Anh ấy mua được căn hộ từ đợt phát mại của ngân hàng.”

Phân tích: Dùng khi nói về việc mua tài sản từ nguồn phát mại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phát mại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phát mại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phát mại” với “bán đấu giá” thông thường.

Cách dùng đúng: Phát mại là bán tài sản bắt buộc theo pháp luật, còn đấu giá có thể là tự nguyện.

Trường hợp 2: Dùng “phát mại” cho việc bán hàng giảm giá thông thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “thanh lý”, “xả hàng” thay vì “phát mại” khi bán hàng tồn kho.

“Phát mại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát mại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bán đấu giá Mua lại
Thanh lý Thu hồi
Tịch thu bán Chuộc lại
Xử lý tài sản Giữ lại
Bán cưỡng chế Bảo toàn
Kê biên bán Hoàn trả

Kết luận

Phát mại là gì? Tóm lại, phát mại là hình thức bán tài sản công khai theo quy định pháp luật để thu hồi nợ hoặc thi hành án. Hiểu đúng từ “phát mại” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ trong các giao dịch tài chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.