Dân chủ tập trung là gì? 🗳️ Nghĩa ĐCTT
Dân chủ tập trung là gì? Dân chủ tập trung là nguyên tắc tổ chức và hoạt động cơ bản của Đảng Cộng sản, kết hợp giữa quyền tự do thảo luận của tập thể và sự thống nhất hành động theo quyết định của đa số. Đây là khái niệm quan trọng trong lý luận chính trị, được áp dụng rộng rãi trong hệ thống tổ chức Đảng và Nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách vận dụng nguyên tắc này ngay bên dưới!
Dân chủ tập trung nghĩa là gì?
Dân chủ tập trung là nguyên tắc tổ chức trong đó mọi thành viên được quyền tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến, nhưng khi đã có quyết định thì toàn thể phải chấp hành nghiêm túc. Đây là cụm danh từ chỉ một nguyên tắc tổ chức – lãnh đạo trong hệ thống chính trị.
Trong tiếng Việt, “dân chủ tập trung” được sử dụng với các ý nghĩa:
Trong lĩnh vực chính trị: Là nguyên tắc cơ bản của Đảng Cộng sản Việt Nam, đảm bảo sự lãnh đạo thống nhất từ Trung ương đến cơ sở, đồng thời phát huy quyền làm chủ của đảng viên.
Trong quản lý nhà nước: Áp dụng trong hoạt động của các cơ quan nhà nước, kết hợp giữa việc lắng nghe ý kiến nhân dân và ra quyết định tập trung, thống nhất.
Trong tổ chức đoàn thể: Các tổ chức chính trị – xã hội như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ cũng vận dụng nguyên tắc này trong sinh hoạt và hoạt động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân chủ tập trung”
Nguyên tắc dân chủ tập trung do V.I. Lenin xây dựng và phát triển từ đầu thế kỷ XX, trở thành nguyên tắc tổ chức cơ bản của các Đảng Cộng sản trên thế giới.
Sử dụng “dân chủ tập trung” khi nói về nguyên tắc tổ chức Đảng, hoạt động của bộ máy nhà nước hoặc các tổ chức chính trị – xã hội theo mô hình xã hội chủ nghĩa.
Cách sử dụng “Dân chủ tập trung” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “dân chủ tập trung” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dân chủ tập trung” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ “dân chủ tập trung” thường xuất hiện trong các buổi họp chi bộ, sinh hoạt Đảng, hội nghị chính trị hoặc khi thảo luận về nguyên tắc tổ chức.
Trong văn viết: “Dân chủ tập trung” xuất hiện trong văn kiện Đảng, Điều lệ Đảng, sách giáo khoa chính trị, báo cáo tổng kết và các nghị quyết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân chủ tập trung”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “dân chủ tập trung” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đảng Cộng sản Việt Nam tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc dân chủ tập trung.”
Phân tích: Dùng để chỉ nguyên tắc tổ chức cơ bản của Đảng theo Điều lệ Đảng.
Ví dụ 2: “Cuộc họp chi bộ đã thực hiện đúng nguyên tắc dân chủ tập trung, mọi ý kiến được lắng nghe trước khi biểu quyết.”
Phân tích: Mô tả quy trình sinh hoạt Đảng – thảo luận dân chủ rồi quyết định theo đa số.
Ví dụ 3: “Thiếu số phục tùng đa số, cấp dưới phục tùng cấp trên là biểu hiện của dân chủ tập trung.”
Phân tích: Giải thích nội dung cụ thể của nguyên tắc này trong thực tiễn.
Ví dụ 4: “Việc bầu cử trong Đảng phải đảm bảo nguyên tắc dân chủ tập trung.”
Phân tích: Áp dụng trong công tác nhân sự, bầu cử các chức danh lãnh đạo.
Ví dụ 5: “Dân chủ tập trung giúp phát huy trí tuệ tập thể và đảm bảo sự thống nhất trong hành động.”
Phân tích: Nêu ý nghĩa, vai trò của nguyên tắc trong hoạt động tổ chức.
“Dân chủ tập trung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân chủ tập trung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tập trung dân chủ | Độc đoán |
| Nguyên tắc Leninist | Chuyên quyền |
| Tập thể lãnh đạo | Cá nhân chủ nghĩa |
| Thống nhất ý chí | Phân tán |
| Đồng thuận tập thể | Vô tổ chức |
| Kỷ luật tự giác | Tự do vô kỷ luật |
Kết luận
Dân chủ tập trung là gì? Tóm lại, dân chủ tập trung là nguyên tắc tổ chức quan trọng, kết hợp hài hòa giữa dân chủ và kỷ luật. Hiểu đúng nguyên tắc “dân chủ tập trung” giúp bạn nắm vững lý luận chính trị và vận dụng hiệu quả trong thực tiễn.
