Computer là gì? 💻 Nghĩa và giải thích Computer

Computer là gì? Computer là máy tính điện tử, thiết bị xử lý dữ liệu tự động theo chương trình được lập trình sẵn. Đây là phát minh quan trọng bậc nhất của thế kỷ 20, thay đổi hoàn toàn cách con người làm việc, học tập và giải trí. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “computer” ngay bên dưới!

Computer nghĩa là gì?

Computer là thuật ngữ tiếng Anh chỉ máy tính – thiết bị điện tử có khả năng tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và xuất dữ liệu theo các lệnh được lập trình. Đây là danh từ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Trong tiếng Việt, từ “computer” được dùng với nhiều ngữ cảnh:

Trong công nghệ: Computer là tên gọi chung cho các loại máy tính như desktop (máy tính để bàn), laptop (máy tính xách tay), tablet (máy tính bảng) và server (máy chủ).

Trong giao tiếp đời thường: Người Việt thường dùng “computer” thay cho “máy tính” khi nói chuyện, đặc biệt trong môi trường văn phòng hoặc giới trẻ.

Trong giáo dục: “Computer science” (khoa học máy tính) là ngành học phổ biến tại các trường đại học trên thế giới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Computer”

Từ “computer” bắt nguồn từ tiếng Latin “computare”, nghĩa là “tính toán”. Ban đầu, “computer” dùng để chỉ người thực hiện phép tính. Đến thế kỷ 20, từ này chuyển sang chỉ máy tính điện tử.

Sử dụng “computer” khi đề cập đến thiết bị điện tử xử lý dữ liệu, trong văn bản kỹ thuật hoặc giao tiếp quốc tế.

Cách sử dụng “Computer” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “computer” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Computer” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Computer” thường xuất hiện trong hội thoại về công nghệ, công việc văn phòng. Ví dụ: “Computer của tôi bị hỏng rồi.”

Trong văn viết: “Computer” được dùng trong tài liệu kỹ thuật, bài báo khoa học, hợp đồng công nghệ. Trong văn bản tiếng Việt chính thức, nên dùng “máy tính” thay vì “computer”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Computer”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “computer” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi cần mua một chiếc computer mới để làm việc.”

Phân tích: Dùng chỉ thiết bị máy tính, ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Ví dụ 2: “Computer science đang là ngành hot nhất hiện nay.”

Phân tích: Dùng trong cụm từ chuyên ngành, chỉ lĩnh vực khoa học máy tính.

Ví dụ 3: “Anh ấy là computer engineer tại công ty công nghệ lớn.”

Phân tích: Dùng trong cụm từ chỉ nghề nghiệp – kỹ sư máy tính.

Ví dụ 4: “Personal computer (PC) ra đời đã thay đổi thế giới.”

Phân tích: Dùng trong thuật ngữ kỹ thuật, chỉ máy tính cá nhân.

Ví dụ 5: “Computer virus đang là mối đe dọa an ninh mạng.”

Phân tích: Dùng trong cụm từ chỉ phần mềm độc hại – virus máy tính.

“Computer”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “computer”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy tính Máy móc thủ công
PC (Personal Computer) Bàn tính
Laptop Máy đánh chữ
Desktop Sổ sách giấy
Workstation Công cụ analog
Terminal Thiết bị cơ học

Kết luận

Computer là gì? Tóm lại, computer là máy tính điện tử – thiết bị không thể thiếu trong đời sống hiện đại. Hiểu đúng từ “computer” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.