Công xã nhân dân là gì? 🏘️ Nghĩa CXND

Công xã nhân dân là gì? Công xã nhân dân là hình thức tổ chức hành chính và sản xuất tập thể được xây dựng dựa trên nguyên tắc dân chủ tập trung, trong đó quyền lực thuộc về nhân dân. Đây là mô hình tổ chức kinh tế – xã hội quan trọng trong lịch sử các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Trung Quốc giai đoạn 1958-1985. Cùng tìm hiểu về nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của công xã nhân dân nhé!

Công xã nhân dân nghĩa là gì?

Công xã nhân dân là hình thức tổ chức liên hiệp nhiều hợp tác xã nông nghiệp cấp cao ở nông thôn, bao gồm cả kinh tế, chính trị, văn hóa và quân sự. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hán Việt, trong đó “công xã” (公社) nghĩa là xã hội chung, tập thể, còn “nhân dân” (人民) là quần chúng nhân dân.

Trong lịch sử, công xã nhân dân là cấp bậc cao nhất trong ba cấp bậc hành chính ở nông thôn Trung Quốc thời kỳ từ năm 1958 đến năm 1985. Mỗi công xã là tập hợp các nông trại tập thể hóa nhỏ hơn, tổng cộng có khoảng 4.000-5.000 hộ gia đình, công xã lớn hơn có thể có đến 20.000 hộ gia đình.

Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bài viết về kinh nghiệm Trung Quốc: Công xã nhân dân là công, nông, thương, học, binh thành một hệ thống chung, phụ trách cả kinh tế, chính trị, văn hóa và quân sự. Nó thay thế cho bộ máy hành chính cấp hương, là đơn vị cơ sở của chủ nghĩa xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của Công xã nhân dân

Công xã nhân dân được sinh ra trong thời kỳ Đại nhảy vọt ở Trung Quốc năm 1958, khi Mao Trạch Đông muốn điều động nông dân thực hiện các dự án thủy lợi khổng lồ. Mô hình này được hợp thức hóa thành chính sách chính phủ sau khi Mao viếng thăm một công xã không chính thức tại Hà Nam.

Sử dụng thuật ngữ công xã nhân dân khi nói về hình thức tổ chức tập thể hóa nông nghiệp trong các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Trung Quốc thời kỳ 1958-1985.

Công xã nhân dân sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ công xã nhân dân được dùng khi đề cập đến mô hình tổ chức kinh tế – xã hội tập thể ở nông thôn các nước xã hội chủ nghĩa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Công xã nhân dân

Dưới đây là những tình huống thực tế sử dụng từ công xã nhân dân:

Ví dụ 1: “Công xã nhân dân Siêu Anh ở Trung Quốc có 20.457 hộ gia đình tham gia.”

Phân tích: Minh họa quy mô lớn của công xã nhân dân trong thời kỳ Đại nhảy vọt tại Trung Quốc.

Ví dụ 2: “Trong công xã nhân dân, mọi thứ đều là của chung, nhà bếp công xã được thành lập thay cho nấu ăn riêng lẻ.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm tập thể hóa cao độ, xóa bỏ sở hữu tư nhân trong công xã nhân dân.

Ví dụ 3: “Công xã nhân dân phụ trách cả công nghiệp, thương nghiệp, văn hóa giáo dục và vũ trang toàn dân.”

Phân tích: Chỉ ra tính chất đa chức năng của công xã nhân dân, không chỉ về nông nghiệp mà còn nhiều lĩnh vực khác.

Ví dụ 4: “Công xã nhân dân là đơn vị cơ sở của chủ nghĩa xã hội, thay thế cho bộ máy hành chính cấp hương.”

Phân tích: Giải thích vai trò hành chính – chính trị của công xã nhân dân trong hệ thống quản lý nhà nước.

Ví dụ 5: “Mô hình công xã nhân dân tồn tại ở Trung Quốc đến năm 1985 trước khi bị thay thế bằng các hương làng.”

Phân tích: Đề cập đến giai đoạn lịch sử và sự chấm dứt của mô hình công xã nhân dân tại Trung Quốc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Công xã nhân dân

Dưới đây là các từ có ý nghĩa tương đồng và đối lập với công xã nhân dân:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hợp tác xã nông nghiệp Tư bản tư nhân
Tổ chức tập thể Sở hữu cá nhân
Kinh tế tập thể Kinh tế tư nhân
Sản xuất công cộng Chế độ tư hữu
Tập thể hóa Tư nhân hóa
Sở hữu tập thể Chính quyền chuyên quyền

Dịch Công xã nhân dân sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công xã nhân dân 人民公社 (Rénmín gōngshè) People’s Commune 人民公社 (Jinmin kōsha) 인민공사 (Inmin gongsa)

Kết luận

Công xã nhân dân là gì? Tóm lại, công xã nhân dân là hình thức tổ chức tập thể hóa cao độ trong lịch sử các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt tại Trung Quốc giai đoạn 1958-1985. Hiểu về công xã nhân dân giúp nhận thức rõ hơn về lịch sử phát triển kinh tế – xã hội thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.