Đại thắng là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ

Đại thắng là gì? Đại thắng là chiến thắng lớn, vẻ vang, mang tính quyết định trong chiến tranh, thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực nào. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong lịch sử và văn học Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của “đại thắng” ngay bên dưới!

Đại thắng nghĩa là gì?

Đại thắng là chiến thắng to lớn, hoàn toàn, thường mang tính bước ngoặt hoặc quyết định cục diện. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đại” nghĩa là lớn, “thắng” nghĩa là thắng lợi.

Trong tiếng Việt, từ “đại thắng” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa gốc: Chỉ chiến thắng quân sự vang dội, tiêu diệt hoặc đánh bại hoàn toàn đối phương. Ví dụ: Đại thắng mùa Xuân 1975.

Nghĩa mở rộng: Thắng lợi lớn trong thể thao, kinh doanh, thi cử. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam đại thắng 4-0.”

Trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong sử sách, văn thơ yêu nước để ca ngợi những chiến công hiển hách của dân tộc.

Đại thắng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại thắng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “đại” (大 – lớn) và “thắng” (勝 – thắng lợi). Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến, gắn liền với các trận chiến chống ngoại xâm.

Sử dụng “đại thắng” khi muốn nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của chiến thắng.

Cách sử dụng “Đại thắng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại thắng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại thắng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, sử sách. Ví dụ: “Cuộc kháng chiến kết thúc bằng đại thắng.”

Văn nói: Dùng để diễn tả chiến thắng áp đảo trong thể thao, công việc. Ví dụ: “Hôm nay thi đấu đại thắng luôn!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại thắng”

Từ “đại thắng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiến dịch Điện Biên Phủ là đại thắng lịch sử của dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhấn mạnh chiến thắng mang tầm vóc thời đại.

Ví dụ 2: “Đội bóng nhà giành đại thắng 5-1 trước đối thủ.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chiến thắng với tỷ số cách biệt lớn.

Ví dụ 3: “Công ty đạt đại thắng trong quý IV với doanh thu kỷ lục.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ thành công vượt trội.

Ví dụ 4: “Sau bao năm nỗ lực, anh ấy đã đại thắng kỳ thi luật sư.”

Phân tích: Dùng trong thi cử, chỉ đỗ đạt với kết quả xuất sắc.

Ví dụ 5: “Mùa Xuân 1975, quân dân ta tiến về Sài Gòn trong khí thế đại thắng.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, diễn tả không khí chiến thắng vẻ vang.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại thắng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại thắng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “đại thắng” cho chiến thắng nhỏ, sát nút.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đại thắng” khi chiến thắng mang tính áp đảo, quyết định. Thắng sát nút nên dùng “thắng”, “chiến thắng”.

Trường hợp 2: Nhầm “đại thắng” với “toàn thắng”.

Cách dùng đúng: “Đại thắng” nhấn mạnh quy mô lớn, “toàn thắng” nhấn mạnh thắng hoàn toàn, trọn vẹn.

“Đại thắng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại thắng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Toàn thắng Đại bại
Thắng lợi lớn Thảm bại
Chiến thắng vẻ vang Thất bại
Thắng lợi hoàn toàn Thua trận
Khải hoàn Bại trận
Thắng trận Thất thủ

Kết luận

Đại thắng là gì? Tóm lại, đại thắng là chiến thắng lớn, mang tính quyết định. Hiểu đúng từ “đại thắng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.