Toáng là gì? 😏 Nghĩa Toáng chi tiết

Toáng là gì? Toáng là từ lóng phổ biến trên mạng xã hội, chỉ tình huống vỡ lở, bùng nổ drama hoặc xảy ra chuyện lớn gây xôn xao. Đây là cách nói trẻ trung, hài hước được giới trẻ Việt sử dụng rộng rãi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các biến thể của từ “toáng” ngay bên dưới!

Toáng nghĩa là gì?

Toáng là từ mô phỏng âm thanh vỡ, nổ lớn, được giới trẻ dùng để chỉ tình huống bung bét, lộ chuyện hoặc drama bùng phát dữ dội. Đây là từ tượng thanh đã được chuyển nghĩa trong ngôn ngữ mạng.

Trong tiếng Việt, từ “toáng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Âm thanh lớn khi vật gì đó vỡ, nổ. Ví dụ: “Cái bình rơi xuống toáng một cái.”

Nghĩa trên mạng xã hội: Chỉ tình huống bí mật bị lộ, drama bùng nổ, chuyện lớn xảy ra gây chú ý. Ví dụ: “Toáng rồi, hai người đó chia tay thật!”

Trong giao tiếp Gen Z: Dùng để bình luận khi thấy ai đó gặp rắc rối, bị bóc phốt hoặc có scandal. Thường đi kèm với “toáng to”, “toáng nặng”, “toáng cmnr”.

Toáng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toáng” có nguồn gốc thuần Việt, ban đầu là từ tượng thanh mô phỏng tiếng động mạnh khi đồ vật vỡ hoặc va đập. Khoảng năm 2018-2019, giới trẻ Việt bắt đầu sử dụng từ này với nghĩa bóng để chỉ sự việc “vỡ lở” trên mạng xã hội.

Sử dụng “toáng” khi muốn diễn tả tình huống bất ngờ, drama hoặc scandal bùng nổ một cách hài hước.

Cách sử dụng “Toáng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toáng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toáng” trong tiếng Việt

Nghĩa đen: Mô tả âm thanh vỡ, nổ. Ví dụ: “Ly thủy tinh rơi toáng xuống sàn.”

Nghĩa bóng (mạng xã hội): Chỉ sự việc bung bét, lộ tẩy, drama. Ví dụ: “Cặp đôi đó toáng rồi kìa!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toáng”

Từ “toáng” được dùng linh hoạt trong giao tiếp đời thường và mạng xã hội:

Ví dụ 1: “Toáng to rồi! Anh ấy bị bóc phốt ngoại tình.”

Phân tích: Dùng để bình luận về scandal của người nổi tiếng.

Ví dụ 2: “Mới sáng ra đã toáng, công ty thông báo cắt giảm nhân sự.”

Phân tích: Chỉ tin xấu bất ngờ gây xôn xao.

Ví dụ 3: “Hai đứa nó cãi nhau toáng lên giữa quán.”

Phân tích: Nghĩa gốc, mô tả tiếng ồn ào khi tranh cãi.

Ví dụ 4: “Drama toáng cả Facebook luôn!”

Phân tích: Chỉ sự việc lan truyền mạnh trên mạng xã hội.

Ví dụ 5: “Toáng chưa? Đề thi năm nay khó quá!”

Phân tích: Dùng hài hước để diễn tả tình huống khó khăn bất ngờ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toáng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toáng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “toáng” trong văn bản trang trọng, công sở.

Cách dùng đúng: “Toáng” là từ lóng, chỉ phù hợp trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội. Trong văn bản chính thức nên dùng “xảy ra sự cố”, “có vấn đề”.

Trường hợp 2: Nhầm “toáng” với “toang” (không dấu sắc).

Cách dùng đúng: Viết đúng là “toáng” với dấu sắc. “Toang” là cách viết sai chính tả.

“Toáng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toáng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vỡ lở Êm xuôi
Bung bét Ổn định
Lộ tẩy Bí mật
Drama Bình yên
Bùng nổ Im ắng
Scandal Suôn sẻ

Kết luận

Toáng là gì? Tóm lại, toáng là từ lóng chỉ tình huống vỡ lở, drama bùng nổ trên mạng xã hội. Hiểu đúng từ “toáng” giúp bạn nắm bắt ngôn ngữ Gen Z và giao tiếp tự nhiên hơn với giới trẻ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.