Đại hội là gì? 💼 Nghĩa Đại hội

Đại hội là gì? Đại hội là cuộc họp lớn quy tụ đông đảo thành viên của một tổ chức, đoàn thể hoặc quốc gia nhằm bàn bạc, quyết định những vấn đề quan trọng. Đây là hình thức sinh hoạt chính trị, xã hội phổ biến tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đại hội” ngay bên dưới!

Đại hội nghĩa là gì?

Đại hội là cuộc họp có quy mô lớn, tập hợp nhiều đại biểu hoặc thành viên để thảo luận, biểu quyết các vấn đề trọng đại của tổ chức. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đại” nghĩa là lớn, “hội” nghĩa là họp, tụ họp.

Trong tiếng Việt, từ “đại hội” có các cách hiểu:

Nghĩa chính trị: Chỉ cuộc họp quan trọng của đảng, đoàn thể. Ví dụ: Đại hội Đảng, Đại hội Đoàn, Đại hội Công đoàn.

Nghĩa thể thao: Chỉ sự kiện thể thao quy mô lớn. Ví dụ: Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games), Đại hội Olympic.

Nghĩa tổ chức: Chỉ cuộc họp toàn thể của công ty, hiệp hội, câu lạc bộ. Ví dụ: Đại hội cổ đông, Đại hội thường niên.

Đại hội có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại hội” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn hóa chính trị Á Đông từ thời phong kiến. Tại Việt Nam, khái niệm này trở nên quen thuộc từ khi các tổ chức chính trị, xã hội hiện đại được thành lập vào đầu thế kỷ 20.

Sử dụng “đại hội” khi nói về cuộc họp lớn mang tính quyết định của tổ chức, đoàn thể hoặc sự kiện thể thao tầm cỡ.

Cách sử dụng “Đại hội”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại hội” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại hội” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cuộc họp quy mô lớn. Ví dụ: đại hội đảng, đại hội đại biểu, đại hội toàn quốc.

Kết hợp với số thứ tự: Đại hội lần thứ XIII, Đại hội khóa X.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại hội”

Từ “đại hội” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII diễn ra vào năm 2021.”

Phân tích: Chỉ cuộc họp quan trọng nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Ví dụ 2: “Công ty tổ chức Đại hội cổ đông thường niên vào tháng 4.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, kinh tế.

Ví dụ 3: “Việt Nam đăng cai tổ chức Đại hội Thể thao Đông Nam Á năm 2003.”

Phân tích: Chỉ sự kiện thể thao quy mô khu vực.

Ví dụ 4: “Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam sẽ bầu Ban Chấp hành mới.”

Phân tích: Dùng cho tổ chức đoàn thể xã hội.

Ví dụ 5: “Anh ấy được bầu làm đại biểu dự Đại hội Đoàn cấp tỉnh.”

Phân tích: Chỉ cuộc họp của tổ chức Đoàn Thanh niên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại hội”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại hội” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đại hội” với “hội nghị” (hội nghị thường nhỏ hơn, mang tính chuyên đề).

Cách dùng đúng: “Đại hội Đảng” (không phải “Hội nghị Đảng” – hội nghị chỉ là cuộc họp giữa các kỳ đại hội).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đại họi” hoặc “đại hộ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại hội” với dấu nặng ở chữ “hội”.

“Đại hội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại hội”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hội nghị lớn Tiểu hội
Đại hội đồng Họp nhóm
Tổng hội Cuộc họp nhỏ
Hội nghị toàn thể Họp kín
Congress Meeting
Quốc hội (nghĩa rộng) Tọa đàm

Kết luận

Đại hội là gì? Tóm lại, đại hội là cuộc họp quy mô lớn của tổ chức, đoàn thể hoặc sự kiện thể thao quan trọng. Hiểu đúng từ “đại hội” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội và thể thao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.