Thứ dân viện là gì? 🏛️ Nghĩa chi tiết

Thứ dân viện là gì? Thứ dân viện là cơ quan lập pháp đại diện cho tầng lớp thường dân trong hệ thống nghị viện lưỡng viện, còn gọi là Hạ viện. Đây là khái niệm quan trọng trong chính trị học và lịch sử thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và ý nghĩa của Thứ dân viện ngay bên dưới!

Thứ dân viện là gì?

Thứ dân viện là tên gọi Hán-Việt của Hạ viện (House of Commons), cơ quan lập pháp đại diện cho người dân thường trong hệ thống nghị viện hai viện. Đây là danh từ chỉ một thiết chế chính trị quan trọng.

Trong tiếng Việt, từ “Thứ dân viện” có cách hiểu như sau:

Nghĩa gốc: “Thứ dân” nghĩa là người dân thường, “viện” là cơ quan. Thứ dân viện là viện đại diện cho tầng lớp bình dân.

Nghĩa chính trị: Chỉ Hạ viện trong hệ thống lưỡng viện, đối lập với Quý tộc viện (Thượng viện). Ví dụ: Thứ dân viện Anh, Thứ dân viện Canada.

Trong lịch sử: Thứ dân viện ra đời từ nhu cầu đại diện tiếng nói của thường dân trước quý tộc và vua chúa.

Thứ dân viện có nguồn gốc từ đâu?

Thứ dân viện có nguồn gốc từ nước Anh vào thế kỷ 14, khi tầng lớp thị dân và tiểu quý tộc đòi quyền tham gia nghị viện. Đây là bước tiến quan trọng trong lịch sử dân chủ phương Tây.

Sử dụng “Thứ dân viện” khi nói về Hạ viện trong các quốc gia theo mô hình Westminster như Anh, Canada, Úc.

Cách sử dụng “Thứ dân viện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Thứ dân viện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thứ dân viện” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cơ quan lập pháp đại diện thường dân. Ví dụ: Thứ dân viện Anh, nghị sĩ Thứ dân viện.

Trong văn bản học thuật: Dùng khi dịch thuật hoặc nghiên cứu về hệ thống chính trị các nước phương Tây.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thứ dân viện”

Từ “Thứ dân viện” được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, lịch sử:

Ví dụ 1: “Thứ dân viện Anh có 650 nghị sĩ do dân bầu.”

Phân tích: Chỉ Hạ viện Anh (House of Commons) với thành viên được bầu trực tiếp.

Ví dụ 2: “Thủ tướng Anh phải được đa số Thứ dân viện ủng hộ.”

Phân tích: Nói về quyền lực của Hạ viện trong việc bầu chọn người đứng đầu chính phủ.

Ví dụ 3: “Thứ dân viện có quyền lực lớn hơn Quý tộc viện.”

Phân tích: So sánh giữa Hạ viện và Thượng viện trong hệ thống nghị viện.

Ví dụ 4: “Dự luật tài chính phải được Thứ dân viện thông qua trước.”

Phân tích: Chỉ đặc quyền của Hạ viện về các vấn đề ngân sách.

Ví dụ 5: “Canada cũng có Thứ dân viện theo mô hình Westminster.”

Phân tích: Chỉ Hạ viện Canada, kế thừa từ hệ thống Anh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thứ dân viện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Thứ dân viện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “Thứ dân viện” với “Hạ nghị viện” của Mỹ.

Cách dùng đúng: “Thứ dân viện” dùng cho hệ thống Westminster (Anh, Canada); Hạ viện Mỹ gọi là “Viện Dân biểu” (House of Representatives).

Trường hợp 2: Viết sai thành “Thứ dân việc” hoặc “Thứ dân viên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “Thứ dân viện” với “viện” nghĩa là cơ quan.

“Thứ dân viện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thứ dân viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hạ viện Quý tộc viện
Viện Dân biểu Thượng viện
Hạ nghị viện Viện Nguyên lão
House of Commons House of Lords
Nghị viện thường dân Nghị viện quý tộc
Viện thứ hai Viện thứ nhất

Kết luận

Thứ dân viện là gì? Tóm lại, Thứ dân viện là Hạ viện trong hệ thống nghị viện lưỡng viện, đại diện cho tiếng nói của người dân thường. Hiểu đúng từ “Thứ dân viện” giúp bạn nắm rõ hơn về thể chế chính trị các nước phương Tây.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.