Thù địch là gì? ⚔️ Tìm hiểu nghĩa Thù địch

Thù địch là gì? Thù địch là thái độ thù hận lẫn nhau, chống đối lại một cách quyết liệt, hoặc chỉ kẻ ở phía đối lập có mối hận thù sâu sắc. Đây là từ thường gặp trong chính trị, xã hội và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thù địch” trong tiếng Việt nhé!

Thù địch nghĩa là gì?

Thù địch là thái độ căm ghét, thù hận và chống đối quyết liệt giữa các bên đối lập. Từ này vừa là tính từ mô tả thái độ, vừa là danh từ chỉ kẻ thù.

Trong cuộc sống, thù địch được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong chính trị – xã hội: Thù địch thường dùng để chỉ các thế lực chống phá, đối đầu với nhà nước hoặc chế độ. Ví dụ: “Các thế lực thù địch luôn tìm cách phá hoại.”

Trong quan hệ cá nhân: Thù địch mô tả thái độ căm ghét, không thân thiện giữa người với người. Ví dụ: “Họ nhìn nhau bằng ánh mắt thù địch.”

Trong quân sự: Thù địch chỉ phe đối lập, quân địch trong chiến tranh hoặc xung đột.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thù địch”

Từ “thù địch” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thù” (讐/仇) nghĩa là căm hận, oán thù và “địch” (敵) nghĩa là kẻ thù, đối đầu. Như vậy, thù địch mang ý nghĩa gốc là kẻ thù đáng căm hận.

Sử dụng “thù địch” khi nói về thái độ chống đối, căm ghét hoặc khi đề cập đến các lực lượng đối lập có mâu thuẫn sâu sắc.

Thù địch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thù địch” được dùng khi mô tả thái độ căm ghét, chống đối giữa các bên, trong bối cảnh chính trị, quân sự, hoặc quan hệ cá nhân có mâu thuẫn gay gắt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thù địch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thù địch” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Những phần tử thù địch luôn tìm cách chống phá nhà nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ các thế lực đối lập có ý đồ xấu.

Ví dụ 2: “Thái độ thù địch của anh ta khiến mọi người e ngại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả thái độ căm ghét, không thân thiện.

Ví dụ 3: “Hai nước từng có quan hệ thù địch trong nhiều thập kỷ.”

Phân tích: Chỉ mối quan hệ đối đầu, căng thẳng giữa các quốc gia.

Ví dụ 4: “Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái của các thế lực thù địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ các lực lượng chống đối.

Ví dụ 5: “Ánh mắt thù địch của đối thủ khiến anh cảm thấy áp lực.”

Phân tích: Mô tả biểu hiện bên ngoài của sự căm ghét, đối đầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thù địch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thù địch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẻ thù Thân thiện
Đối địch Hòa bình
Thù nghịch Hữu nghị
Đối đầu Hợp tác
Xung đột Đoàn kết
Căm thù Thân ái

Dịch “Thù địch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thù địch 敵對 (Díduì) Hostile 敵対 (Tekitai) 적대 (Jeokdae)

Kết luận

Thù địch là gì? Tóm lại, thù địch là thái độ căm ghét, chống đối quyết liệt hoặc chỉ kẻ thù đối lập. Hiểu đúng từ “thù địch” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và phân tích các vấn đề xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.