Da dẻ là gì? 🧑 Ý nghĩa, cách dùng Da dẻ

Da dẻ là gì? Da dẻ là danh từ chỉ phần da bên ngoài của cơ thể người, đặc biệt là bề mặt có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Từ này thường được dùng để mô tả, nhận xét về trạng thái sức khỏe và sắc thái của làn da. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “da dẻ” trong tiếng Việt nhé!

Da dẻ nghĩa là gì?

Da dẻ là da người nhìn về vẻ bề ngoài, nói một cách khái quát. Đây là từ láy thuần Việt, thuộc loại danh từ trong tiếng Việt.

Từ “da dẻ” thường được sử dụng để mô tả trạng thái tổng thể của làn da, phản ánh sức khỏe và tinh thần của một người. Khác với từ “da” đơn thuần chỉ lớp biểu bì, da dẻ mang sắc thái biểu cảm hơn, thường đi kèm các tính từ như “hồng hào”, “mịn màng”, “nhợt nhạt”, “khỏe mạnh”.

Trong đời sống, người ta hay dùng da dẻ để nhận xét về diện mạo: “Dạo này ông cụ da dẻ hồng hào” hay “Chị ấy chăm sóc da dẻ rất kỹ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Da dẻ”

“Da dẻ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Từ này không mang yếu tố Hán Việt.

Sử dụng “da dẻ” khi muốn mô tả, nhận xét về trạng thái bề ngoài của làn da người, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, sắc đẹp hoặc chăm sóc cơ thể.

Da dẻ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “da dẻ” được dùng khi mô tả trạng thái làn da, nhận xét về sức khỏe qua vẻ ngoài, hoặc trong các chủ đề về chăm sóc sắc đẹp và y tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Da dẻ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “da dẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dạo này bà ấy trông da dẻ hồng hào hơn trước.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi tình trạng sức khỏe tốt lên thông qua vẻ ngoài của làn da.

Ví dụ 2: “Việc chăm sóc da dẻ đúng cách giúp bạn giữ được vẻ trẻ trung lâu dài.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dưỡng da.

Ví dụ 3: “Ông cụ đã ngoài 80 tuổi nhưng vẫn có da dẻ khỏe mạnh.”

Phân tích: Khen ngợi sức khỏe tốt của người cao tuổi thông qua biểu hiện bên ngoài.

Ví dụ 4: “Da dẻ nhợt nhạt thường là dấu hiệu cơ thể đang mệt mỏi hoặc thiếu dinh dưỡng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, cảnh báo về tình trạng sức khỏe qua màu da.

Ví dụ 5: “Mặt trời gay gắt làm cho da dẻ dễ bị cháy nắng và tổn thương.”

Phân tích: Nhắc nhở về việc bảo vệ làn da khỏi tác hại của ánh nắng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Da dẻ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “da dẻ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa (trạng thái đối lập)
Da Xương cốt
Làn da Nội tạng
Da thịt Gân cốt
Biểu bì Ruột gan
Nước da Tâm hồn

Dịch “Da dẻ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Da dẻ 皮肤 (Pífū) Skin / Complexion 肌 (Hada) 피부 (Pibu)

Kết luận

Da dẻ là gì? Tóm lại, da dẻ là từ láy thuần Việt chỉ phần da bên ngoài cơ thể người, thường dùng để mô tả trạng thái sức khỏe và sắc thái của làn da. Hiểu đúng từ “da dẻ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.