Mạng toàn cục là gì? 🌐 Nghĩa Mạng toàn cục

Mạng toàn cục là gì? Mạng toàn cục là hệ thống mạng diện rộng (WAN) có khả năng kết nối các thiết bị, mạng cục bộ trên phạm vi không giới hạn, từ thành phố, quốc gia đến toàn cầu. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “mạng toàn cục” trong tiếng Việt nhé!

Mạng toàn cục nghĩa là gì?

Mạng toàn cục là thuật ngữ chỉ hệ thống mạng máy tính có phạm vi kết nối rộng lớn, không bị giới hạn về khoảng cách địa lý. Trong tiếng Anh, khái niệm này tương ứng với WAN (Wide Area Network) hoặc GAN (Global Area Network).

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng toàn cục được hiểu theo các khía cạnh sau:

Về mặt kỹ thuật: Đây là hệ thống kết hợp nhiều mạng cục bộ (LAN) và mạng đô thị (MAN) thông qua cáp quang, vệ tinh, đường truyền thuê bao để tạo thành một mạng lưới truyền dữ liệu trên quy mô lớn.

Trong thực tế: Internet chính là ví dụ điển hình nhất của mạng toàn cục, cho phép hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới kết nối và trao đổi thông tin với nhau.

Trong doanh nghiệp: Mạng toàn cục giúp các công ty đa quốc gia kết nối văn phòng, chi nhánh ở nhiều quốc gia khác nhau vào một hệ thống chung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạng toàn cục”

Thuật ngữ “mạng toàn cục” bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ mạng máy tính, xuất hiện từ những năm đầu của kỷ nguyên điện toán. Từ “toàn cục” trong tiếng Việt mang nghĩa bao trùm, không giới hạn.

Sử dụng “mạng toàn cục” khi đề cập đến các hệ thống mạng có phạm vi kết nối vượt qua ranh giới địa lý, hoặc khi so sánh với mạng cục bộ (LAN) trong các tài liệu kỹ thuật.

Mạng toàn cục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mạng toàn cục” được dùng khi nói về hệ thống mạng diện rộng, Internet, các dịch vụ đám mây, hoặc khi mô tả hạ tầng kết nối của doanh nghiệp đa quốc gia.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạng toàn cục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạng toàn cục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty chúng tôi sử dụng mạng toàn cục để kết nối 20 chi nhánh trên khắp châu Á.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ hệ thống WAN của doanh nghiệp có quy mô quốc tế.

Ví dụ 2: “Internet là mạng toàn cục lớn nhất thế giới hiện nay.”

Phân tích: So sánh Internet với khái niệm mạng toàn cục để nhấn mạnh quy mô kết nối toàn cầu.

Ví dụ 3: “Sinh viên cần phân biệt mạng cục bộ và mạng toàn cục trong bài thi mạng máy tính.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đối chiếu hai loại mạng theo phạm vi địa lý.

Ví dụ 4: “Mạng toàn cục giúp nhân viên làm việc từ xa kết nối với hệ thống công ty.”

Phân tích: Chỉ vai trò của WAN trong việc hỗ trợ làm việc từ xa.

Ví dụ 5: “Tốc độ truyền tải trên mạng toàn cục thường thấp hơn mạng cục bộ.”

Phân tích: Nêu đặc điểm kỹ thuật khi so sánh WAN với LAN.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạng toàn cục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạng toàn cục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mạng diện rộng Mạng cục bộ
WAN LAN
Mạng toàn cầu Mạng nội bộ
Mạng liên kết rộng Mạng địa phương
GAN Mạng riêng
Internet Intranet

Dịch “Mạng toàn cục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mạng toàn cục 广域网 (Guǎngyù wǎng) Wide Area Network (WAN) 広域ネットワーク (Kōiki nettowāku) 광역 네트워크 (Gwangyeok neteuwokeu)

Kết luận

Mạng toàn cục là gì? Tóm lại, mạng toàn cục là hệ thống mạng diện rộng kết nối các thiết bị trên phạm vi lớn, đóng vai trò quan trọng trong hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.