Lạm quyền là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Lạm quyền

Lạm là gì? Lạm là từ Hán Việt chỉ sự vượt quá mức cho phép, làm quá đà hoặc sử dụng không đúng chức phận. Đây là từ thường gặp trong các cụm từ như lạm dụng, lạm quyền, lạm phát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “lạm” ngay bên dưới!

Lạm nghĩa là gì?

Lạm là từ Hán Việt (濫) mang nghĩa vượt quá giới hạn, làm tràn lan hoặc sử dụng không đúng mức độ cho phép. Đây là tính từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “lạm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự tràn lan, vượt quá mức cần thiết. Ví dụ: nước lạm (nước tràn).

Nghĩa phổ biến: Dùng quá mức, không đúng phận sự hoặc lợi dụng quyền hạn. Ví dụ: lạm dụng quyền lực.

Trong kinh tế: Chỉ sự tăng quá mức bình thường. Ví dụ: lạm phát tiền tệ.

Lạm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lạm” có nguồn gốc từ chữ Hán 濫, nghĩa gốc là nước tràn bờ, sau mở rộng chỉ mọi thứ vượt quá giới hạn.

Sử dụng “lạm” khi muốn diễn tả hành động hoặc trạng thái vượt quá mức cho phép, thường mang sắc thái tiêu cực.

Cách sử dụng “Lạm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lạm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lạm” trong tiếng Việt

Làm yếu tố ghép: Kết hợp với từ khác tạo từ ghép. Ví dụ: lạm dụng, lạm quyền, lạm phát, lạm thu.

Đứng độc lập: Ít dùng một mình, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lạm”

Từ “lạm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống, đặc biệt khi nói về sự quá mức hoặc lợi dụng:

Ví dụ 1: “Anh ta bị cáo buộc lạm dụng chức vụ để trục lợi cá nhân.”

Phân tích: Lạm dụng chỉ việc sử dụng quyền hạn vượt quá phạm vi cho phép.

Ví dụ 2: “Lạm phát khiến giá cả tăng cao, đời sống người dân khó khăn.”

Phân tích: Lạm phát là hiện tượng tiền mất giá do lượng tiền lưu thông quá mức.

Ví dụ 3: “Nhiều trường học bị phản ánh lạm thu đầu năm.”

Phân tích: Lạm thu là thu vượt quá quy định cho phép.

Ví dụ 4: “Đừng lạm dụng lòng tốt của người khác.”

Phân tích: Chỉ việc lợi dụng quá mức sự giúp đỡ của người khác.

Ví dụ 5: “Quan lại lạm quyền là nguyên nhân khiến triều đình suy yếu.”

Phân tích: Lạm quyền là sử dụng quyền lực vượt quá chức trách được giao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lạm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lạm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lạm dụng” với “sử dụng”.

Cách dùng đúng: “Lạm dụng” mang nghĩa tiêu cực, chỉ dùng khi có sự quá mức hoặc sai mục đích.

Trường hợp 2: Dùng “lạm” trong ngữ cảnh tích cực.

Cách dùng đúng: “Lạm” luôn mang sắc thái tiêu cực, không dùng để khen ngợi.

“Lạm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lạm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quá mức Tiết chế
Lợi dụng Đúng mực
Vượt quá Chừng mực
Thái quá Vừa phải
Tràn lan Hạn chế
Bừa bãi Kiềm chế

Kết luận

Lạm là gì? Tóm lại, lạm là từ Hán Việt chỉ sự vượt quá mức, dùng không đúng phận sự. Hiểu đúng từ “lạm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh những lỗi phổ biến trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.