Cựu Ước là gì? 📖 Ý nghĩa, cách dùng Cựu Ước

Cựu Ước là gì? Cựu Ước là phần đầu tiên của Kinh Thánh, ghi chép giao ước giữa Thiên Chúa với dân Israel trước khi Chúa Giêsu ra đời. Đây là nền tảng đức tin của Do Thái giáo và Kitô giáo. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách hiểu Cựu Ước trong văn hóa tôn giáo ngay bên dưới!

Cựu Ước nghĩa là gì?

Cựu Ước là tập hợp các sách thánh được viết trước thời Chúa Giêsu, ghi lại giao ước cũ giữa Thiên Chúa và dân Israel. Đây là danh từ chỉ phần đầu của Kinh Thánh Kitô giáo, tương đương với Tanakh của Do Thái giáo.

Trong tiếng Việt, từ “Cựu Ước” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong tôn giáo: Cựu Ước bao gồm 46 sách (theo Công giáo) hoặc 39 sách (theo Tin Lành), chứa đựng luật pháp, lịch sử, thi ca và lời tiên tri.

Trong văn học: “Cựu Ước” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ lời hứa cũ, giao kèo trước đây giữa các bên.

Trong đời sống: Cụm từ “thời Cựu Ước” ám chỉ thời kỳ xa xưa, cổ đại trong ngữ cảnh tôn giáo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cựu Ước”

Từ “Cựu Ước” bắt nguồn từ tiếng Latin “Vetus Testamentum”, nghĩa là “Giao ước cũ”. Các sách Cựu Ước được viết bằng tiếng Hebrew và Aramaic trong khoảng thời gian từ thế kỷ 12 TCN đến thế kỷ 2 TCN.

Sử dụng “Cựu Ước” khi nói về phần Kinh Thánh trước thời Chúa Giêsu, các sách thánh Do Thái, hoặc giao ước cũ trong ngữ cảnh tôn giáo.

Cách sử dụng “Cựu Ước” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Cựu Ước” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cựu Ước” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “Cựu Ước” thường xuất hiện trong các buổi giảng đạo, thảo luận tôn giáo, hoặc khi nói về lịch sử Kinh Thánh.

Trong văn viết: “Cựu Ước” xuất hiện trong sách thần học, tài liệu giáo lý, bài nghiên cứu tôn giáo và văn bản học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cựu Ước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “Cựu Ước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sách Sáng Thế là cuốn đầu tiên trong Cựu Ước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ sách thánh trong Kinh Thánh.

Ví dụ 2: “Câu chuyện về vua David được ghi trong Cựu Ước.”

Phân tích: Chỉ nguồn tài liệu lịch sử tôn giáo.

Ví dụ 3: “Mười Điều Răn được Chúa ban cho Moses trong thời Cựu Ước.”

Phân tích: Chỉ thời kỳ trước khi Chúa Giêsu giáng sinh.

Ví dụ 4: “Cựu Ước và Tân Ước tạo nên bộ Kinh Thánh hoàn chỉnh.”

Phân tích: So sánh hai phần của Kinh Thánh Kitô giáo.

Ví dụ 5: “Các tiên tri Cựu Ước đã báo trước về Đấng Cứu Thế.”

Phân tích: Chỉ các nhân vật và lời tiên tri trong phần đầu Kinh Thánh.

“Cựu Ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cựu Ước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giao ước cũ Tân Ước
Kinh Thánh Hebrew Giao ước mới
Tanakh Phúc Âm
Torah (Ngũ Kinh) Thư tín Tông đồ
Sách Luật Kinh Thánh Tân Ước
Sách Tiên tri Sách Khải Huyền

Kết luận

Cựu Ước là gì? Tóm lại, Cựu Ước là phần đầu Kinh Thánh, ghi chép giao ước cũ giữa Thiên Chúa và dân Israel. Hiểu đúng từ “Cựu Ước” giúp bạn nắm vững nền tảng tôn giáo và văn hóa phương Tây.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.