Bảo Quản là gì? 📦 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bảo quản là gì? Bảo quản là việc giữ gìn, bảo vệ một vật phẩm, thực phẩm hoặc tài sản khỏi hư hỏng, biến chất nhằm duy trì chất lượng theo thời gian. Đây là hoạt động quan trọng trong đời sống hàng ngày, từ việc bảo quản thực phẩm đến bảo quản tài liệu, hiện vật. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bảo quản” trong tiếng Việt nhé!

Bảo quản nghĩa là gì?

Bảo quản là hành động giữ gìn, chăm sóc để vật phẩm không bị hư hại, xuống cấp hoặc mất đi giá trị ban đầu. Từ này được ghép từ “bảo” (giữ gìn) và “quản” (trông coi).

Trong cuộc sống, từ “bảo quản” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong ẩm thực: Bảo quản thực phẩm bằng cách đông lạnh, sấy khô, muối, đóng hộp để kéo dài thời gian sử dụng. Ví dụ: bảo quản rau củ trong tủ lạnh, bảo quản thịt cá trong ngăn đông.

Trong bảo tàng, thư viện: Bảo quản hiện vật, tài liệu, sách vở khỏi mối mọt, ẩm mốc để lưu giữ giá trị lịch sử, văn hóa.

Trong công nghiệp: Bảo quản nguyên liệu, thành phẩm đúng tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bảo quản”

Từ “bảo quản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bảo” (保) nghĩa là giữ gìn, “quản” (管) nghĩa là trông coi, quản lý. Từ này đã được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng từ “bảo quản” khi nói về việc giữ gìn, bảo vệ vật phẩm, thực phẩm, tài sản hoặc bất kỳ đối tượng nào cần được duy trì chất lượng.

Bảo quản sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bảo quản” được dùng khi đề cập đến việc giữ gìn thực phẩm, tài liệu, hiện vật, hàng hóa hoặc bất kỳ vật phẩm nào cần được bảo vệ khỏi hư hỏng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bảo quản”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bảo quản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thịt tươi cần được bảo quản trong ngăn đông để giữ được lâu.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thực phẩm, chỉ cách giữ gìn thịt không bị hỏng.

Ví dụ 2: “Bảo tàng có nhiệm vụ bảo quản các hiện vật lịch sử quý giá.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực di sản văn hóa, nhấn mạnh việc gìn giữ hiện vật.

Ví dụ 3: “Thuốc này cần bảo quản ở nhiệt độ dưới 25 độ C.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ điều kiện lưu trữ thuốc.

Ví dụ 4: “Hãy bảo quản tài liệu quan trọng trong tủ chống ẩm.”

Phân tích: Dùng trong văn phòng, chỉ cách giữ gìn giấy tờ.

Ví dụ 5: “Nông sản sau thu hoạch cần được bảo quản đúng cách để tránh thất thoát.”

Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu trữ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bảo quản”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bảo quản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gìn giữ Phá hủy
Lưu trữ Hư hỏng
Cất giữ Bỏ bê
Bảo vệ Lãng phí
Duy trì Tiêu hủy
Chăm sóc Xuống cấp

Dịch “Bảo quản” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảo quản 保管 (Bǎoguǎn) Preserve / Store 保管 (Hokan) 보관 (Bogwan)

Kết luận

Bảo quản là gì? Tóm lại, bảo quản là việc giữ gìn, bảo vệ vật phẩm khỏi hư hỏng để duy trì chất lượng. Hiểu đúng từ “bảo quản” giúp bạn áp dụng hiệu quả trong đời sống và công việc hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.