Máy may là gì? 🪡 Nghĩa, giải thích Máy may
Máy may là gì? Máy may là thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để kết nối các mảnh vải với nhau bằng chỉ, tạo ra quần áo và sản phẩm dệt may. Đây là phát minh quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp, giúp nâng cao năng suất ngành may mặc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của máy may trong đời sống nhé!
Máy may nghĩa là gì?
Máy may (hay máy khâu) là cỗ máy được sử dụng để may vải và các vật liệu khác bằng chỉ, thay thế phương pháp khâu tay truyền thống. Đây là thiết bị không thể thiếu trong ngành công nghiệp dệt may hiện đại.
Trong sản xuất công nghiệp: Máy may cho phép sản xuất hàng loạt quần áo, đồng phục với năng suất cao và chi phí thấp. Các xưởng may sử dụng máy may công nghiệp có thể hoàn thành hàng nghìn sản phẩm mỗi ngày.
Trong đời sống gia đình: Máy may gia đình giúp các bà nội trợ may vá quần áo, sửa chữa đồ dùng, may rèm cửa hoặc sáng tạo các sản phẩm handmade theo sở thích cá nhân.
Trong thời trang: Các nhà thiết kế sử dụng máy may để hiện thực hóa ý tưởng sáng tạo, tạo ra những bộ trang phục độc đáo và tinh xảo.
Nguồn gốc và xuất xứ của máy may
Máy may được phát minh trong giai đoạn cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, với chiếc máy đầu tiên do Thomas Saint (người Anh) chế tạo vào năm 1790.
Năm 1830, Barthelemy Thimonnier – thợ may người Pháp đã tạo ra chiếc máy may thực sự đầu tiên. Đến năm 1851, Isaac Singer hoàn thiện và thương mại hóa máy may, đưa thiết bị này trở nên phổ biến toàn cầu.
Máy may sử dụng trong trường hợp nào?
Máy may được sử dụng khi cần may quần áo, sửa chữa đồ vải, sản xuất hàng dệt may công nghiệp, làm đồ handmade hoặc thiết kế thời trang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy may
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy may” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ tôi dùng máy may để sửa lại chiếc quần bị rách.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng máy may trong gia đình để sửa chữa quần áo hàng ngày.
Ví dụ 2: “Xưởng may này trang bị hơn 100 máy may công nghiệp.”
Phân tích: Đề cập đến máy may trong môi trường sản xuất quy mô lớn.
Ví dụ 3: “Cô ấy mua máy may mini để tự thiết kế quần áo cho búp bê.”
Phân tích: Máy may gia đình nhỏ gọn phục vụ sở thích cá nhân, làm đồ handmade.
Ví dụ 4: “Trước khi có máy may, thợ may phải mất 14 tiếng để hoàn thành một chiếc áo sơ mi.”
Phân tích: So sánh năng suất giữa may tay và máy may, nhấn mạnh giá trị của phát minh này.
Ví dụ 5: “Nghề may đòi hỏi phải thành thạo sử dụng máy may.”
Phân tích: Máy may là công cụ thiết yếu trong nghề nghiệp liên quan đến dệt may.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy may
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy may”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy khâu | May tay |
| Máy may quần áo | Khâu thủ công |
| Máy may vải | Kim chỉ (dụng cụ thủ công) |
| Máy may gia đình | Thêu tay |
| Máy may công nghiệp | Đan móc |
| Máy may điện tử | Vá tay |
Dịch máy may sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy may | 缝纫机 (Féngrènjī) | Sewing machine | ミシン (Mishin) | 재봉틀 (Jaebongtul) |
Kết luận
Máy may là gì? Tóm lại, máy may là thiết bị dùng để kết nối vải bằng chỉ, đóng vai trò quan trọng trong ngành dệt may và đời sống gia đình hiện đại.
