Cước khí là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Cước khí

Cước khí là gì? Cước khí là bệnh phù chân do thiếu vitamin B1, gây tê bì, yếu cơ và sưng phù ở chi dưới. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, còn được gọi là bệnh beriberi. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa cước khí ngay bên dưới!

Cước khí nghĩa là gì?

Cước khí là danh từ chỉ bệnh lý do thiếu hụt vitamin B1 (thiamine), gây ra tình trạng phù nề, tê bì và yếu cơ, đặc biệt ở chân. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cước” nghĩa là chân và “khí” nghĩa là hơi, khí (chỉ sự ứ đọng, sưng phù).

Trong tiếng Việt, từ “cước khí” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong y học: Cước khí là tên gọi truyền thống của bệnh beriberi – bệnh do thiếu vitamin B1 kéo dài. Bệnh thường gặp ở những người ăn gạo xát quá kỹ hoặc chế độ dinh dưỡng kém.

Trong Đông y: Cước khí được mô tả là chứng phong thấp, khí huyết ứ trệ ở chân, gây sưng đau, tê mỏi.

Phân loại bệnh: Có hai dạng chính – cước khí ướt (phù tim mạch) và cước khí khô (tổn thương thần kinh ngoại biên).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cước khí”

Từ “cước khí” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong y học cổ truyền từ hàng nghìn năm trước. Bệnh này đã được ghi chép trong các sách y học Trung Hoa và Việt Nam từ thời phong kiến.

Sử dụng “cước khí” khi nói về bệnh thiếu vitamin B1, các triệu chứng phù chân, tê bì hoặc trong ngữ cảnh y học truyền thống.

Cách sử dụng “Cước khí” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cước khí” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cước khí” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cước khí” thường dùng trong giao tiếp y khoa, khi bác sĩ hoặc người dân nói về bệnh phù chân do thiếu dinh dưỡng.

Trong văn viết: “Cước khí” xuất hiện trong tài liệu y học, sách giáo khoa, bài báo khoa học về dinh dưỡng và các bệnh do thiếu vitamin.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cước khí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cước khí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán mắc cước khí do ăn uống thiếu chất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ bệnh lý cụ thể.

Ví dụ 2: “Thời xưa, cước khí là bệnh phổ biến ở những vùng ăn gạo trắng xát kỹ.”

Phân tích: Dùng khi nói về lịch sử y học, dinh dưỡng.

Ví dụ 3: “Bổ sung vitamin B1 là cách phòng ngừa cước khí hiệu quả nhất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tư vấn sức khỏe, dinh dưỡng.

Ví dụ 4: “Đông y gọi chứng phù chân, tê mỏi là cước khí.”

Phân tích: Dùng khi giải thích thuật ngữ y học cổ truyền.

Ví dụ 5: “Triệu chứng cước khí bao gồm chân sưng phù, tê bì và khó đi lại.”

Phân tích: Dùng trong mô tả triệu chứng bệnh lý.

“Cước khí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cước khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Beriberi Khỏe mạnh
Bệnh phù chân Cường tráng
Thiếu B1 Đủ dinh dưỡng
Phong thấp Sung sức
Tê phù Linh hoạt
Chứng phù nề Khỏe khoắn

Kết luận

Cước khí là gì? Tóm lại, cước khí là bệnh thiếu vitamin B1 gây phù chân, tê bì và yếu cơ. Hiểu đúng từ “cước khí” giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.