Hung khí là gì? 🔪 Ý nghĩa, cách dùng Hung khí

Hung khí là gì? Hung khí là vũ khí hoặc công cụ được sử dụng để tấn công, gây thương tích cho người khác. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường xuất hiện trong các vụ án hình sự. Cùng tìm hiểu định nghĩa, phân loại và quy định pháp luật về hung khí ngay bên dưới!

Hung khí là gì?

Hung khí là danh từ chỉ vật dụng, công cụ hoặc vũ khí được dùng để tấn công, đe dọa hoặc gây thương tích cho người khác. Từ này được ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “hung” (dữ, ác) và “khí” (đồ vật, công cụ).

Trong tiếng Việt, từ “hung khí” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ vật dụng được sử dụng làm phương tiện gây án. Ví dụ: dao, kiếm, gậy, chai thủy tinh.

Nghĩa mở rộng: Bất kỳ vật gì có thể gây sát thương khi được sử dụng với mục đích tấn công. Ví dụ: gạch đá, cây gỗ, dây xích.

Trong báo chí: Thường xuất hiện trong tin tức về các vụ án mạng, cướp giật, gây rối trật tự công cộng.

Hung khí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hung khí” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật và báo chí Việt Nam. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, mang tính chất nghiêm túc và chính thức.

Sử dụng “hung khí” khi nói về vật dụng được dùng trong hành vi bạo lực, phạm tội.

Cách sử dụng “Hung khí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hung khí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hung khí” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật dụng dùng để gây án. Ví dụ: hung khí gây án, hung khí nguy hiểm, thu giữ hung khí.

Trong văn bản pháp luật: Dùng để mô tả tang vật, chứng cứ trong vụ án. Ví dụ: “Cơ quan điều tra đã thu giữ hung khí tại hiện trường.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hung khí”

Từ “hung khí” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí:

Ví dụ 1: “Đối tượng dùng hung khí là dao bầu tấn công nạn nhân.”

Phân tích: Mô tả vũ khí cụ thể được sử dụng trong vụ án.

Ví dụ 2: “Công an thu giữ nhiều hung khí tại hiện trường.”

Phân tích: Chỉ các vật dụng liên quan đến hành vi phạm tội.

Ví dụ 3: “Nhóm thanh niên mang theo hung khí đi đánh nhau.”

Phân tích: Mô tả hành vi chuẩn bị gây rối, bạo lực.

Ví dụ 4: “Hung khí gây án đã được giám định là con dao dài 30cm.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý trong quá trình điều tra.

Ví dụ 5: “Tội phạm phi tang hung khí xuống sông sau khi gây án.”

Phân tích: Mô tả hành vi che giấu chứng cứ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hung khí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hung khí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hung khí” với “vũ khí” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Vũ khí” là danh từ chung chỉ công cụ chiến đấu. “Hung khí” nhấn mạnh vật dụng đã được dùng để gây án hoặc có ý định tấn công.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “hùng khí” hoặc “hung khi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hung khí” với dấu ngang ở “hung” và dấu sắc ở “khí”.

“Hung khí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hung khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vũ khí Công cụ hòa bình
Khí giới Vật dụng thường
Binh khí Đồ bảo hộ
Dao búa Dụng cụ y tế
Gậy gộc Vật trang trí
Công cụ gây án Phương tiện cứu hộ

Kết luận

Hung khí là gì? Tóm lại, hung khí là vật dụng hoặc công cụ được sử dụng để tấn công, gây thương tích cho người khác. Hiểu đúng từ “hung khí” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ pháp lý và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.