Chủ lực là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Chủ lực

Chủ lực là gì? Chủ lực là lực lượng chính, nòng cốt, có vai trò quyết định trong một tổ chức, hoạt động hay lĩnh vực nào đó. Từ này thường xuất hiện trong quân sự, kinh tế và thể thao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc Hán-Việt, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “chủ lực” nhé!

Chủ lực nghĩa là gì?

Chủ lực là danh từ chỉ lực lượng chính yếu, nòng cốt, giữ vai trò quan trọng nhất và có tác dụng quyết định thắng lợi trong một hoạt động.

Trong cuộc sống, từ “chủ lực” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong quân sự: “Bộ đội chủ lực” là lực lượng vũ trang cơ động, giữ vị trí chiến lược chủ yếu trong đấu tranh vũ trang, thực hiện những đòn đánh quyết định trên các hướng chiến lược quan trọng.

Trong kinh tế: “Sản phẩm chủ lực” hay “mặt hàng xuất khẩu chủ lực” là những sản phẩm mang lại doanh thu lớn nhất, đóng góp chính vào sự phát triển của doanh nghiệp hoặc địa phương. Ví dụ: Gạo là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Trong thể thao: “Cầu thủ chủ lực” là những vận động viên quan trọng nhất, có khả năng quyết định kết quả trận đấu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ lực”

“Chủ lực” là từ Hán-Việt, trong đó “chủ” (主) nghĩa là cốt yếu, chính yếu; “lực” (力) nghĩa là sức mạnh, lực lượng. Ghép lại, “chủ lực” mang nghĩa lực lượng chính yếu.

Sử dụng từ “chủ lực” khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng, quyết định của một đối tượng trong tập thể hoặc hoạt động.

Chủ lực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chủ lực” được dùng khi nói về lực lượng nòng cốt trong quân đội, sản phẩm quan trọng nhất của doanh nghiệp, hoặc thành viên then chốt trong đội nhóm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ lực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chủ lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ đội chủ lực đã tiến hành những trận đánh quyết định trong chiến dịch Điện Biên Phủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ lực lượng vũ trang chính quy, cơ động của quân đội.

Ví dụ 2: “Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Tây Nguyên.”

Phân tích: Dùng trong kinh tế, nhấn mạnh sản phẩm quan trọng nhất mang lại nguồn thu chính cho địa phương.

Ví dụ 3: “Anh ấy là cây bút chủ lực của tòa soạn.”

Phân tích: Chỉ người viết quan trọng nhất, đóng góp nhiều nhất cho bộ biên tập.

Ví dụ 4: “Đội bóng mất đi tiền đạo chủ lực nên thi đấu sa sút.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ cầu thủ quan trọng nhất ở vị trí tấn công.

Ví dụ 5: “Công ty đang tập trung nguồn lực vào sản phẩm chủ lực để tăng doanh thu.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ sản phẩm mang lại lợi nhuận cao và ổn định nhất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ lực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nòng cốt Phụ trợ
Chính yếu Thứ yếu
Trụ cột Hỗ trợ
Then chốt Bổ sung
Cốt cán Dự bị
Mũi nhọn Phụ thuộc

Dịch “Chủ lực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ lực 主力 (Zhǔlì) Main force 主力 (Shuryoku) 주력 (Juryeok)

Kết luận

Chủ lực là gì? Tóm lại, chủ lực là lực lượng chính yếu, nòng cốt, đóng vai trò quyết định trong quân sự, kinh tế và nhiều lĩnh vực khác. Hiểu đúng từ “chủ lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.