Cốt lõi là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Cốt lõi
Cốt lõi là gì? Cốt lõi là phần trung tâm, quan trọng nhất của một sự vật, sự việc hoặc vấn đề, quyết định bản chất và giá trị của toàn bộ. Đây là khái niệm thường dùng trong nhiều lĩnh vực từ đời sống, kinh doanh đến khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cốt lõi” trong tiếng Việt nhé!
Cốt lõi nghĩa là gì?
Cốt lõi là phần trọng tâm, căn bản nhất của một vấn đề, sự vật hoặc hệ thống, đóng vai trò quyết định đến toàn bộ. Đây là từ Hán-Việt kết hợp thuần Việt, trong đó “cốt” nghĩa là xương, bản chất; “lõi” nghĩa là phần giữa, phần chính.
Trong cuộc sống, từ “cốt lõi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong kinh doanh: Cốt lõi chỉ giá trị trung tâm, năng lực chính của doanh nghiệp. Ví dụ: “giá trị cốt lõi”, “năng lực cốt lõi”, “sản phẩm cốt lõi”.
Trong đời sống: Cốt lõi dùng để chỉ điều quan trọng nhất, bản chất của vấn đề. Ví dụ: “cốt lõi của hạnh phúc”, “cốt lõi của thành công”.
Trong khoa học kỹ thuật: Cốt lõi chỉ phần trung tâm của hệ thống, thiết bị. Ví dụ: “lõi CPU”, “cốt lõi công nghệ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt lõi”
Từ “cốt lõi” là sự kết hợp giữa từ Hán-Việt “cốt” (xương, bản chất) và từ thuần Việt “lõi” (phần giữa, phần chính). Cả hai từ đều mang nghĩa chỉ phần quan trọng nhất, tạo nên cụm từ có ý nghĩa nhấn mạnh.
Sử dụng “cốt lõi” khi muốn nói về phần trọng tâm, bản chất hoặc yếu tố quyết định của một vấn đề, sự vật.
Cốt lõi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cốt lõi” được dùng khi nhấn mạnh phần quan trọng nhất của vấn đề, khi phân tích bản chất sự việc, hoặc khi nói về giá trị trung tâm trong kinh doanh, giáo dục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt lõi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cốt lõi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi là sự trung thực và sáng tạo.”
Phân tích: Chỉ những giá trị trung tâm, nền tảng định hướng hoạt động doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Cốt lõi của vấn đề nằm ở khâu quản lý, không phải nhân sự.”
Phân tích: Dùng để chỉ nguyên nhân chính, bản chất thực sự của vấn đề.
Ví dụ 3: “Gia đình là cốt lõi của xã hội.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò trung tâm, nền tảng của gia đình trong cấu trúc xã hội.
Ví dụ 4: “Năng lực cốt lõi của anh ấy là khả năng lãnh đạo và truyền cảm hứng.”
Phân tích: Chỉ thế mạnh chính, khả năng nổi bật nhất của một người.
Ví dụ 5: “Muốn giải quyết triệt để, phải đi vào cốt lõi của sự việc.”
Phân tích: Khuyên nên tập trung vào bản chất, gốc rễ thay vì bề ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cốt lõi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt lõi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trọng tâm | Bề ngoài |
| Bản chất | Phụ trợ |
| Nền tảng | Thứ yếu |
| Căn bản | Ngoại vi |
| Chủ chốt | Hình thức |
| Tinh túy | Phụ thuộc |
Dịch “Cốt lõi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cốt lõi | 核心 (Héxīn) | Core / Essence | 核心 (Kakushin) | 핵심 (Haeksim) |
Kết luận
Cốt lõi là gì? Tóm lại, cốt lõi là phần trung tâm, quan trọng nhất quyết định bản chất của sự vật, sự việc. Hiểu rõ cốt lõi giúp bạn giải quyết vấn đề hiệu quả và đưa ra quyết định đúng đắn.
