Cỏm rỏm là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu Cỏm rỏm
Cỏm rỏm là gì? Cỏm rỏm là từ láy trong tiếng Việt dùng để miêu tả dáng vẻ gầy gò, còm cõi, thường chỉ người già yếu ớt, xương xẩu. Đây là từ khẩu ngữ ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học và lời ăn tiếng nói dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ cỏm rỏm trong bài viết dưới đây nhé!
Cỏm rỏm nghĩa là gì?
Cỏm rỏm là tính từ láy trong tiếng Việt, có nghĩa tương tự như “còm nhom”, dùng để miêu tả dáng người gầy guộc, ốm yếu, xương xẩu – thường nói về người già. Đây là từ thuộc khẩu ngữ, ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Từ cỏm rỏm mang sắc thái biểu cảm, gợi lên hình ảnh một người có thân hình nhỏ bé, gầy còm, thiếu sức sống. Khi dùng từ này, người nói thường muốn nhấn mạnh sự già nua, yếu đuối hoặc thiếu sinh khí của đối tượng được miêu tả.
Trong văn học và đời sống, cỏm rỏm thường đi kèm với hình ảnh người cao tuổi hoặc người ốm yếu lâu ngày. Ví dụ kinh điển: “Cỏm rỏm như ông lão tám mươi” – diễn tả dáng vẻ gầy gò, khô héo của tuổi già.
Nguồn gốc và xuất xứ của cỏm rỏm
Từ “cỏm rỏm” là từ láy thuần Việt, được hình thành theo quy tắc láy âm đầu, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Từ này có quan hệ đồng nghĩa với “còm nhom”, “còm cõi” trong hệ thống từ vựng tiếng Việt.
Cỏm rỏm được sử dụng khi muốn miêu tả dáng vẻ gầy yếu, già nua của con người, đặc biệt trong văn cảnh mang tính chất thương cảm hoặc xót xa.
Cỏm rỏm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ cỏm rỏm thường được dùng khi miêu tả người già yếu, người ốm lâu ngày gầy còm, hoặc trong văn học để khắc họa hình ảnh nhân vật có thân hình nhỏ bé, thiếu sức sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cỏm rỏm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cỏm rỏm trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông cụ hàng xóm trông cỏm rỏm hẳn đi sau trận ốm nặng.”
Phân tích: Miêu tả sự thay đổi về thể chất của người già sau khi trải qua bệnh tật, trông gầy yếu, xương xẩu hơn trước.
Ví dụ 2: “Cỏm rỏm như ông lão tám mươi.”
Phân tích: Thành ngữ so sánh kinh điển, dùng để ví von dáng vẻ gầy còm, già nua điển hình của người cao tuổi.
Ví dụ 3: “Bà lão ngồi co ro bên hiên nhà, dáng người cỏm rỏm trong chiều đông lạnh giá.”
Phân tích: Hình ảnh văn học giàu cảm xúc, kết hợp dáng vẻ gầy guộc với khung cảnh để tạo nên bức tranh đầy thương cảm.
Ví dụ 4: “Sau mấy năm đi xa, tôi trở về thấy cha mẹ đã cỏm rỏm theo thời gian.”
Phân tích: Diễn tả sự già đi, gầy yếu của cha mẹ qua năm tháng, mang sắc thái xúc động, thương cảm.
Ví dụ 5: “Đừng nhìn ông ấy cỏm rỏm vậy mà khỏe lắm đó!”
Phân tích: Cách nói tương phản, dùng vẻ ngoài gầy còm để làm nổi bật sức khỏe thực sự của đối tượng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cỏm rỏm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cỏm rỏm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Còm nhom | Béo tốt |
| Còm cõi | Phốp pháp |
| Gầy gò | Mập mạp |
| Xương xẩu | Tròn trịa |
| Ốm yếu | Khỏe mạnh |
| Khô héo | Hồng hào |
Dịch cỏm rỏm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cỏm rỏm | 年邁瘦弱 (Nián mài shòu ruò) | Skinny and frail | やせ衰えた (Yase otoroeta) | 야위고 쇠약한 (Yawigo soeyakhan) |
Kết luận
Cỏm rỏm là gì? Tóm lại, cỏm rỏm là từ láy thuần Việt miêu tả dáng vẻ gầy còm, yếu đuối, thường dùng cho người già. Hiểu rõ về cỏm rỏm giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn.
