Khui là gì? 🔓 Ý nghĩa, cách dùng từ Khui

Khui là gì? Khui là động từ chỉ hành động mở đồ vật được đóng kín ra bằng dụng cụ, hoặc làm cho điều giữ kín được phanh phui, phơi bày ra ánh sáng. Từ “khui” xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, từ việc khui chai bia đến khui vụ việc tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ này nhé!

Khui nghĩa là gì?

Khui là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) Mở đồ vật được đóng kín ra bằng dụng cụ; (2) Làm cho cái vốn giữ kín được phanh phui ra.

Nghĩa thứ nhất (nghĩa đen): Dùng khi nói về hành động mở nắp, mở hộp, mở chai. Ví dụ: khui chai rượu, khui thịt hộp, khui lon bia. Hành động này thường cần dụng cụ hỗ trợ như đồ khui nắp, dao mở hộp.

Nghĩa thứ hai (nghĩa bóng): Dùng khi muốn nói đến việc phanh phui, vạch trần điều bí mật. Ví dụ: khui vụ tham ô, khui chuyện riêng của người khác. Nghĩa này mang sắc thái mạnh, thường gắn với việc phơi bày sự thật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khui”

Từ “khui” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, được ghi lại trong chữ Nôm với các dạng: 啓, 開, 啟. Từ này mang nghĩa gốc là “mở”, “bóc” và đã được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “khui” khi muốn diễn tả hành động mở vật đóng kín hoặc phanh phui điều bí mật một cách dứt khoát, mạnh mẽ.

Khui sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khui” được dùng khi mở chai, lon, hộp bằng dụng cụ, hoặc khi muốn nói đến việc vạch trần, phanh phui sự việc được giấu kín.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khui”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khui” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ơi, khui giúp em chai nước mắm với!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động mở nắp chai bằng dụng cụ.

Ví dụ 2: “Vụ tham nhũng bị khui ra sau nhiều năm che giấu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc phanh phui sự việc tiêu cực.

Ví dụ 3: “Tối nay nhậu, khui mấy lon bia đi anh em!”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ việc mở lon bia để uống.

Ví dụ 4: “Đừng có khui chuyện riêng của người ta ra như vậy.”

Phân tích: Mang nghĩa bóng, ám chỉ việc phơi bày bí mật cá nhân.

Ví dụ 5: “Mẹ khui hộp bánh mới mua để cả nhà cùng ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động mở hộp đồ ăn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khui”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khui”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mở Đóng
Bật (nắp) Đậy
Bóc Bịt
Phanh phui Che giấu
Vạch trần Ém nhẹm
Phơi bày Giấu kín

Dịch “Khui” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khui 開 (Kāi) Open / Unpack 開ける (Akeru) 열다 (Yeolda)

Kết luận

Khui là gì? Tóm lại, khui là động từ chỉ hành động mở đồ vật đóng kín hoặc phanh phui điều bí mật. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “khui” giúp bạn giao tiếp tự nhiên, chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.