Cáo thoái là gì? 👋 Ý nghĩa và cách hiểu Cáo thoái
Cáo thoái là gì? Cáo thoái là hành động xin từ chức, rút lui khỏi một vị trí hoặc chức vụ một cách chính thức. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn phong hành chính, chính trị. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cáo thoái” ngay bên dưới!
Cáo thoái nghĩa là gì?
Cáo thoái là động từ chỉ hành động tuyên bố từ bỏ, rút lui khỏi một chức vụ, vị trí hoặc công việc đang đảm nhiệm. Từ này mang tính chất trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
Trong tiếng Việt, từ “cáo thoái” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong chính trị: Cáo thoái thường dùng khi một lãnh đạo, quan chức tuyên bố từ chức hoặc rời bỏ vị trí quyền lực. Ví dụ: “Tổng thống cáo thoái sau nhiệm kỳ.”
Trong công việc: Dùng để chỉ việc một người xin nghỉ việc hoặc rời khỏi vị trí quản lý một cách chính thức.
Trong đời sống: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc rút lui khỏi một hoạt động, lĩnh vực nào đó. Ví dụ: “Anh ấy cáo thoái khỏi làng giải trí.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cáo thoái”
Từ “cáo thoái” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cáo” (告) nghĩa là thông báo, tuyên bố; “thoái” (退) nghĩa là lui, rút. Ghép lại, cáo thoái mang nghĩa tuyên bố rút lui.
Sử dụng “cáo thoái” khi muốn diễn đạt việc từ chức, rút lui một cách trang trọng, lịch sự trong các ngữ cảnh chính thức.
Cách sử dụng “Cáo thoái” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cáo thoái” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cáo thoái” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cáo thoái” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính trang trọng. Người ta thường thay bằng “từ chức”, “nghỉ việc”, “rút lui”.
Trong văn viết: “Cáo thoái” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, bài phát biểu chính thức khi đề cập đến việc từ nhiệm của lãnh đạo, quan chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cáo thoái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cáo thoái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau 10 năm cống hiến, ông cáo thoái khỏi vị trí chủ tịch hội đồng quản trị.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ việc rời bỏ chức vụ lãnh đạo.
Ví dụ 2: “Nữ ca sĩ bất ngờ cáo thoái khỏi làng nhạc Việt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc rút lui khỏi một lĩnh vực hoạt động.
Ví dụ 3: “Thủ tướng tuyên bố cáo thoái sau cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc từ chức của lãnh đạo cấp cao.
Ví dụ 4: “Huấn luyện viên cáo thoái sau mùa giải thất bại.”
Phân tích: Chỉ việc rời bỏ vị trí công việc một cách chính thức.
Ví dụ 5: “Ông ấy cáo thoái để nhường chỗ cho thế hệ trẻ.”
Phân tích: Thể hiện sự rút lui tự nguyện, nhường vị trí cho người khác.
“Cáo thoái”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cáo thoái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Từ chức | Nhậm chức |
| Thoái vị | Đăng quang |
| Rút lui | Tiến lên |
| Từ nhiệm | Bổ nhiệm |
| Xin thôi | Đảm nhiệm |
| Lui về | Nắm quyền |
Kết luận
Cáo thoái là gì? Tóm lại, cáo thoái là hành động tuyên bố từ chức, rút lui khỏi vị trí công việc một cách trang trọng. Hiểu đúng từ “cáo thoái” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh chính thức.
