Cố sát là gì? 🔪 Ý nghĩa, cách dùng Cố sát

Cố sát là gì? Cố sát là thuật ngữ pháp lý Hán Việt, chỉ hành vi giết người một cách cố ý, có chủ đích và định tâm từ trước. Đây là tội danh nghiêm trọng trong luật hình sự, khác biệt hoàn toàn với ngộ sát (vô ý làm chết người). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt “cố sát” với các tội danh liên quan nhé!

Cố sát nghĩa là gì?

Cố sát là động từ Hán Việt, được ghép từ “cố” (故 – định tâm, cố ý) và “sát” (殺 – giết), nghĩa là cố ý giết người, giết người có chủ đích. Đây là thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực pháp luật hình sự.

Trong tiếng Việt, “cố sát” mang ý nghĩa pháp lý rõ ràng:

Về mặt pháp luật: Cố sát là hành vi tước đoạt mạng sống của người khác một cách có chủ ý, có sự tính toán và chuẩn bị từ trước. Người phạm tội cố sát nhận thức rõ hành vi của mình sẽ gây ra cái chết và mong muốn điều đó xảy ra.

Phân biệt với ngộ sát: Khác với cố sát, ngộ sát (vô ý làm chết người) là trường hợp gây ra cái chết nhưng không có ý định giết người từ đầu, thường do bất cẩn hoặc vượt quá giới hạn phòng vệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cố sát”

Từ “cố sát” có nguồn gốc từ tiếng Hán (故殺), được sử dụng trong hệ thống pháp luật từ thời cổ đại. Sự phân biệt giữa cố sát và ngộ sát được cho là xuất hiện từ thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên bởi các nhà lập pháp cổ Athen.

Sử dụng “cố sát” trong ngữ cảnh pháp lý khi nói về tội giết người có chủ đích, có sự chuẩn bị và định tâm từ trước.

Cố sát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cố sát” được dùng trong văn bản pháp luật, tin tức tội phạm, các vụ án hình sự khi đề cập đến hành vi giết người có chủ ý, có động cơ và mục đích rõ ràng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cố sát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cố sát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn bị kết án tử hình vì tội cố sát.”

Phân tích: Diễn tả bản án dành cho người phạm tội giết người có chủ đích, đây là mức án cao nhất trong luật hình sự.

Ví dụ 2: “Tòa án xác định đây là vụ cố sát chứ không phải ngộ sát.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự phân biệt giữa giết người cố ý và vô ý trong quá trình xét xử.

Ví dụ 3: “Bị cáo bị truy tố về tội cố sát với tình tiết tăng nặng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc khởi tố tội giết người có chủ đích kèm các yếu tố làm tăng mức độ nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Động cơ cố sát xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân kéo dài.”

Phân tích: Giải thích nguyên nhân dẫn đến hành vi giết người có chủ đích.

Ví dụ 5: “Chứng cứ cho thấy đây là hành vi cố sát có chuẩn bị từ trước.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất có kế hoạch, có sự tính toán của tội phạm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cố sát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cố sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cố ý giết người Ngộ sát
Mưu sát Vô ý làm chết người
Sát nhân có chủ đích Phòng vệ chính đáng
Giết người có premeditated Tai nạn chết người
Ám sát Tự vệ quá mức
Hạ sát Bất cẩn gây chết người

Dịch “Cố sát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cố sát 故殺 (Gùshā) Murder / Homicide 故殺 (Kosatsu) 고살 (Gosal)

Kết luận

Cố sát là gì? Tóm lại, cố sát là thuật ngữ pháp lý Hán Việt chỉ hành vi giết người có chủ ý, có định tâm từ trước. Đây là tội danh nghiêm trọng trong luật hình sự, khác biệt với ngộ sát và thường bị xử phạt ở mức cao nhất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.