Rung chuyển là gì? 💥 Nghĩa, giải thích Rung chuyển
Rung chuyển là gì? Rung chuyển là động từ chỉ sự lay động mạnh, dao động dữ dội của một vật thể hoặc tác động mạnh mẽ vào tinh thần, dư luận. Từ này thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên như động đất, hoặc những sự kiện gây chấn động lớn trong xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rung chuyển” nhé!
Rung chuyển nghĩa là gì?
Rung chuyển là động từ mang nghĩa lay động mạnh, chuyển động dữ dội đến mức có thể làm lung lay những thứ vốn có nền tảng vững chắc. Từ này kết hợp giữa “rung” (dao động) và “chuyển” (di chuyển, thay đổi).
Trong nghĩa đen, “rung chuyển” miêu tả hiện tượng vật lý khi một vật thể hoặc không gian bị lay động mạnh. Ví dụ: động đất rung chuyển cả thành phố, tiếng nổ rung chuyển mặt đất.
Trong nghĩa bóng, từ này diễn tả sự tác động mạnh mẽ vào tinh thần, dư luận hoặc tình hình xã hội. Ví dụ: tin tức rung chuyển cả nước, sự kiện rung chuyển thế giới.
Trong lịch sử, “rung chuyển” thường xuất hiện khi nói về những chiến thắng vang dội hoặc biến cố lớn như: “Chiến thắng Điện Biên Phủ rung chuyển dư luận thế giới.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rung chuyển”
Từ “rung chuyển” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “rung” và “chuyển” để tạo nên nghĩa mạnh hơn. Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng “rung chuyển” khi muốn nhấn mạnh mức độ mãnh liệt của sự dao động, lay chuyển — cả về mặt vật lý lẫn tinh thần.
Rung chuyển sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rung chuyển” được dùng khi miêu tả thiên tai, động đất, vụ nổ lớn, hoặc khi nói về sự kiện gây chấn động mạnh trong xã hội, chính trị, truyền thông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rung chuyển”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rung chuyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trận động đất mạnh 7 độ Richter rung chuyển toàn bộ thành phố.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả sự lay động mạnh do thiên tai gây ra.
Ví dụ 2: “Chiến thắng Điện Biên Phủ rung chuyển dư luận Pháp và thế giới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tác động mạnh mẽ vào tinh thần và dư luận quốc tế.
Ví dụ 3: “Vụ nổ rung chuyển cả khu phố, khiến nhiều người hoảng sợ.”
Phân tích: Miêu tả hiện tượng vật lý khi tiếng nổ làm lay động không gian xung quanh.
Ví dụ 4: “Scandal của ngôi sao rung chuyển làng giải trí trong suốt tuần qua.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng để chỉ sự kiện gây chấn động trong lĩnh vực showbiz.
Ví dụ 5: “Tiếng sấm rung chuyển bầu trời, báo hiệu cơn mưa lớn sắp đến.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh mạnh mẽ của tự nhiên gây lay động không gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rung chuyển”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rung chuyển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chấn động | Yên tĩnh |
| Lay động | Bình lặng |
| Rung động | Tĩnh lặng |
| Chao đảo | Ổn định |
| Rúng động | Vững vàng |
| Lung lay | Bất động |
Dịch “Rung chuyển” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rung chuyển | 震动 (Zhèndòng) | Shake / Tremor | 揺れる (Yureru) | 흔들리다 (Heundeullida) |
Kết luận
Rung chuyển là gì? Tóm lại, rung chuyển là từ diễn tả sự lay động mạnh mẽ cả về mặt vật lý lẫn tinh thần. Hiểu đúng từ “rung chuyển” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi nói về những sự kiện có tác động lớn.
