Thủ hoà là gì? ⚖️ Ý nghĩa Thủ hoà

Thủ hoà là gì? Thủ hoà là chiến thuật trong cờ vua, cờ tướng khi người chơi cố tình giữ thế hòa thay vì cố gắng thắng, thường áp dụng khi đang ở thế yếu hoặc muốn bảo toàn kết quả. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong giới chơi cờ chuyên nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và khi nào nên áp dụng thủ hoà ngay bên dưới!

Thủ hoà là gì?

Thủ hoà là chiến thuật phòng thủ trong các môn cờ, khi người chơi chủ động tìm cách cầm hòa thay vì mạo hiểm tấn công để giành chiến thắng. Đây là danh từ ghép từ “thủ” (giữ, phòng thủ) và “hoà” (kết quả không phân thắng bại).

Trong tiếng Việt, “thủ hoà” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chiến thuật giữ hòa trong cờ vua, cờ tướng khi đang ở thế bất lợi.

Nghĩa mở rộng: Thái độ an phận, không muốn mạo hiểm, chấp nhận kết quả trung bình thay vì liều lĩnh để đạt được nhiều hơn.

Trong thể thao: Lối chơi phòng ngự, không tấn công để bảo toàn tỷ số hòa.

Thủ hoà có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thủ hoà” bắt nguồn từ thuật ngữ cờ tướng Trung Hoa, sau đó được sử dụng rộng rãi trong cờ vua và các môn thể thao đối kháng khác. Chiến thuật này xuất hiện khi người chơi nhận ra mình đang yếu thế và cần bảo toàn kết quả.

Sử dụng “thủ hoà” khi nói về chiến thuật phòng thủ trong thi đấu hoặc thái độ an phận trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Thủ hoà”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ hoà” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thủ hoà” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chiến thuật, lối chơi. Ví dụ: chiến thuật thủ hoà, lối đánh thủ hoà.

Động từ: Chỉ hành động cầm hòa. Ví dụ: Anh ấy đang thủ hoà để bảo toàn điểm số.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ hoà”

Từ “thủ hoà” được dùng trong nhiều ngữ cảnh thi đấu và đời sống:

Ví dụ 1: “Kỳ thủ này nổi tiếng với lối đánh thủ hoà rất chắc chắn.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phong cách chơi cờ phòng thủ.

Ví dụ 2: “Đang thua quân, anh ta quyết định thủ hoà để không mất điểm.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động chủ động cầm hòa.

Ví dụ 3: “Đội bóng chọn chiến thuật thủ hoà ở hiệp hai.”

Phân tích: Mở rộng sang bóng đá, chỉ lối chơi phòng ngự.

Ví dụ 4: “Anh ta sống kiểu thủ hoà, không dám mạo hiểm làm gì cả.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ thái độ an phận, không dám đột phá.

Ví dụ 5: “Thủ hoà là nghệ thuật trong cờ vua chuyên nghiệp.”

Phân tích: Danh từ chỉ kỹ năng cao cấp trong thi đấu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủ hoà”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủ hoà” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thủ hoà” với “hoà” (kết quả hòa tự nhiên).

Cách dùng đúng: “Thủ hoà” là chủ động cầm hòa, còn “hòa” là kết quả không phân thắng bại.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thủ hòa” hoặc “thủ hoà” không nhất quán.

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết “thủ hòa” và “thủ hoà” đều được chấp nhận.

“Thủ hoà”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ hoà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầm hòa Tấn công
Giữ hòa Quyết thắng
Phòng thủ Mạo hiểm
An phận Liều lĩnh
Bảo toàn Xông pha
Thủ thế Chủ động tấn công

Kết luận

Thủ hoà là gì? Tóm lại, thủ hoà là chiến thuật chủ động cầm hòa trong cờ và thể thao, thể hiện sự khôn ngoan khi biết bảo toàn lực lượng. Hiểu đúng từ “thủ hoà” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.