Choảng là gì? 💥 Ý nghĩa, cách dùng từ Choảng
Choảng là gì? Choảng là động từ chỉ hành động đập mạnh tạo ra tiếng vang to, hoặc dùng trong khẩu ngữ để diễn tả việc đánh nhau dữ dội. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ choảng nhé!
Choảng nghĩa là gì?
Choảng là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1: Đập mạnh làm phát ra tiếng to và vang. Ví dụ: “Tiếng búa choảng lên đe” – diễn tả âm thanh kim loại va chạm mạnh.
Nghĩa 2: (Khẩu ngữ) Đánh nhau rất dữ dội. Ví dụ: “Hai bên choảng nhau kịch liệt” – chỉ cuộc xô xát, ẩu đả giữa các bên.
Trong giao tiếp đời thường, choảng thường được dùng với nghĩa thứ hai, mang sắc thái suồng sã, bình dân. Từ này thể hiện hành động bạo lực, va chạm mạnh giữa người với người hoặc vật với vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của Choảng
Choảng là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được ghi lại bằng chữ Nôm là “𢶥”.
Từ choảng xuất phát từ việc mô phỏng âm thanh va đập mạnh, sau đó mở rộng nghĩa sang hành động đánh nhau. Nhà thơ Tú Mỡ từng viết: “Các nước hung tàn choảng lộn nhau” – cho thấy từ này đã được sử dụng trong văn chương từ lâu.
Choảng sử dụng trong trường hợp nào?
Choảng được dùng khi miêu tả tiếng động lớn do va đập, hoặc khi nói về các cuộc ẩu đả, xô xát trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Choảng
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ choảng trong đời sống:
Ví dụ 1: “Tiếng búa choảng lên đe vang khắp xưởng rèn.”
Phân tích: Diễn tả âm thanh kim loại va chạm mạnh, tạo tiếng vang lớn trong công việc rèn đúc.
Ví dụ 2: “Hai nhóm thanh niên choảng nhau ngay giữa phố.”
Phân tích: Mô tả cuộc ẩu đả, đánh nhau dữ dội giữa hai phe trên đường phố.
Ví dụ 3: “Nó bị choảng một phát vào đầu.”
Phân tích: Chỉ việc bị đánh mạnh vào đầu, mang tính khẩu ngữ, suồng sã.
Ví dụ 4: “Anh choảng cho mấy búa vào thành tàu.”
Phân tích: Diễn tả hành động đập mạnh bằng búa vào vật cứng, tạo âm thanh vang dội.
Ví dụ 5: “Mấy đứa nhỏ choảng nhau vì tranh đồ chơi.”
Phân tích: Dùng từ choảng để nói về việc trẻ con xô xát, đánh nhau vì mâu thuẫn nhỏ.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Choảng
Dưới đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với choảng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nện | Hòa giải |
| Đánh nhau | Làm lành |
| Xô xát | Nhường nhịn |
| Chọi | Bình yên |
| Quật | Hòa thuận |
| Đập | Êm ấm |
| Táng | Dàn xếp |
| Phang | Thân thiện |
Dịch Choảng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Choảng | 打架 (Dǎjià) | To clash / To fight | 殴り合う (Naguriau) | 싸우다 (Ssauda) |
Kết luận
Choảng là gì? Đó là động từ thuần Việt chỉ hành động đập mạnh hoặc đánh nhau dữ dội, thường dùng trong khẩu ngữ. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa và cách sử dụng từ choảng!
Có thể bạn quan tâm
- Bức là gì? 🖼️ Nghĩa, giải thích từ Bức
- Chúng mình là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Chúng mình
- Chuối tây là gì? 🍌 Ý nghĩa, cách dùng Chuối tây
- Chính Thống giáo là gì? ⛪ Nghĩa CTG
- Chuyên dụng là gì? 🎯 Ý nghĩa và cách hiểu Chuyên dụng
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
