Cầu tàu là gì? ⚓ Nghĩa, giải thích Cầu tàu

Cầu tàu là gì? Cầu tàu là công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng để tàu thuyền cập bến, neo đậu và thực hiện việc lên xuống hàng hóa, hành khách. Đây là hạng mục quan trọng trong hệ thống cảng biển, cảng sông. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầu tàu” ngay bên dưới!

Cầu tàu nghĩa là gì?

Cầu tàu là danh từ chỉ công trình kiến trúc được xây dựng từ bờ nhô ra mặt nước, tạo điểm neo đậu cho tàu thuyền và phục vụ hoạt động bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách. Cầu tàu thường được làm từ bê tông, thép hoặc gỗ.

Trong tiếng Việt, từ “cầu tàu” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong lĩnh vực hàng hải: Cầu tàu là bộ phận cốt lõi của cảng biển, nơi tàu container, tàu hàng, tàu khách cập bến để thực hiện các hoạt động vận tải.

Trong đời sống thường ngày: Cầu tàu còn chỉ những bến nhỏ ở sông, hồ – nơi ghe thuyền, đò ngang neo đậu đón khách qua sông.

Trong du lịch: Nhiều cầu tàu trở thành điểm tham quan nổi tiếng, như cầu tàu Hải Quân ở Nha Trang, cầu tàu Santa Monica ở Mỹ.

Phân loại cầu tàu: Có cầu tàu liền bờ, cầu tàu nhô, cầu tàu nổi – mỗi loại phù hợp với địa hình và mục đích sử dụng khác nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu tàu”

Từ “cầu tàu” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “cầu” (công trình nối, bắc qua) và “tàu” (phương tiện giao thông đường thủy). Cầu tàu xuất hiện từ khi con người phát triển giao thương đường biển, đường sông.

Sử dụng “cầu tàu” khi nói về công trình cảng, bến tàu hoặc địa điểm neo đậu phương tiện thủy.

Cách sử dụng “Cầu tàu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầu tàu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cầu tàu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cầu tàu” thường dùng khi chỉ địa điểm đón tàu, thuyền. Ví dụ: “Chiều nay tàu cập cầu tàu số 3”.

Trong văn viết: “Cầu tàu” xuất hiện trong văn bản hành chính (quy hoạch cảng biển), báo chí (tin tức hàng hải), văn học (miêu tả cảnh bến cảng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu tàu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầu tàu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tàu du lịch cập cầu tàu Bạch Đằng lúc 7 giờ sáng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ địa điểm cụ thể nơi tàu neo đậu.

Ví dụ 2: “Cầu tàu cảng Cát Lái là một trong những cầu tàu container lớn nhất Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ công trình cảng biển phục vụ vận tải hàng hóa.

Ví dụ 3: “Ông ngoại ngồi câu cá ở cầu tàu cũ cuối làng.”

Phân tích: Chỉ bến nhỏ ở vùng quê, nơi ghe thuyền neo đậu.

Ví dụ 4: “Du khách check-in tại cầu tàu Hải Quân Nha Trang.”

Phân tích: Cầu tàu trở thành địa điểm du lịch, tham quan.

Ví dụ 5: “Dự án mở rộng cầu tàu sẽ giúp cảng đón được tàu trọng tải lớn hơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quy hoạch cảng biển.

“Cầu tàu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu tàu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bến tàu Đất liền
Cầu cảng Nội địa
Bến cảng Sân bay
Pier (tiếng Anh) Bến xe
Bến đò Ga tàu hỏa
Cầu bến Đường bộ

Kết luận

Cầu tàu là gì? Tóm lại, cầu tàu là công trình quan trọng trong giao thông đường thủy, phục vụ việc neo đậu tàu thuyền và vận chuyển hàng hóa, hành khách. Hiểu đúng từ “cầu tàu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.