Chịu lửa là gì? 🔥 Nghĩa và giải thích Chịu lửa
Chịu lửa là gì? Chịu lửa là khả năng của vật liệu hoặc vật thể chống chịu được nhiệt độ cao mà không bị cháy, biến dạng hay hư hỏng. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành xây dựng, công nghiệp và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “chịu lửa” ngay bên dưới!
Chịu lửa nghĩa là gì?
Chịu lửa là tính từ chỉ khả năng chịu đựng, chống lại tác động của lửa và nhiệt độ cao mà không bị phá hủy. Cụm từ này gồm “chịu” (chịu đựng, chống lại) và “lửa” (ngọn lửa, nhiệt độ cao).
Trong ngành xây dựng: “Chịu lửa” dùng để mô tả các vật liệu như gạch chịu lửa, bê tông chịu lửa, cửa chịu lửa – những sản phẩm thiết yếu trong phòng cháy chữa cháy.
Trong công nghiệp: Vật liệu chịu lửa được sử dụng trong lò nung, lò luyện kim, nhà máy thép – nơi nhiệt độ có thể lên đến hàng nghìn độ C.
Trong đời sống: “Chịu lửa” xuất hiện khi nói về đồ dùng nhà bếp như nồi, chảo, kính chịu nhiệt hoặc két sắt chống cháy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chịu lửa”
Từ “chịu lửa” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn để diễn tả đặc tính kỹ thuật của vật liệu. Khái niệm này phát triển mạnh cùng với ngành công nghiệp và xây dựng hiện đại.
Sử dụng “chịu lửa” khi nói về vật liệu, thiết bị có khả năng chống chịu nhiệt độ cao hoặc tiêu chuẩn an toàn phòng cháy.
Cách sử dụng “Chịu lửa” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chịu lửa” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chịu lửa” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Chịu lửa” thường dùng khi trao đổi về vật liệu xây dựng, đồ gia dụng hoặc tiêu chuẩn an toàn. Ví dụ: “Nhà này dùng cửa chịu lửa nên an toàn lắm.”
Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hồ sơ xây dựng, quảng cáo sản phẩm công nghiệp và các quy định về phòng cháy chữa cháy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chịu lửa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chịu lửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gạch chịu lửa được sử dụng để xây lò nung gốm sứ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ loại gạch đặc biệt chịu được nhiệt độ cao.
Ví dụ 2: “Tòa nhà được trang bị cửa chịu lửa theo tiêu chuẩn PCCC.”
Phân tích: Chỉ thiết bị an toàn trong công trình xây dựng.
Ví dụ 3: “Nồi này làm bằng chất liệu chịu lửa, có thể nấu trực tiếp trên bếp gas.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đồ dùng nhà bếp chịu nhiệt.
Ví dụ 4: “Vật liệu chịu lửa là yếu tố quan trọng trong ngành luyện kim.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của vật liệu trong công nghiệp nặng.
Ví dụ 5: “Két sắt chịu lửa giúp bảo vệ tài liệu quan trọng khi xảy ra hỏa hoạn.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm bảo vệ tài sản trước nguy cơ cháy nổ.
“Chịu lửa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chịu lửa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chịu nhiệt | Dễ cháy |
| Chống cháy | Bắt lửa |
| Kháng nhiệt | Dễ bén lửa |
| Chống nóng | Không chịu nhiệt |
| Cách nhiệt | Dễ nóng chảy |
| Nội nhiệt | Dễ biến dạng |
Kết luận
Chịu lửa là gì? Tóm lại, chịu lửa là đặc tính của vật liệu có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và công nghiệp. Hiểu đúng từ “chịu lửa” giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp và đảm bảo an toàn phòng cháy.
