Chìm nghỉm là gì? 🌊 Nghĩa và giải thích Chìm nghỉm
Chìm nghỉm là gì? Chìm nghỉm là trạng thái chìm hẳn xuống, mất hút hoàn toàn, không còn nổi lên hay xuất hiện trở lại. Từ này thường dùng để miêu tả vật chìm trong nước hoặc nghĩa bóng chỉ sự việc, con người bị lãng quên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chìm nghỉm” trong giao tiếp nhé!
Chìm nghỉm nghĩa là gì?
Chìm nghỉm là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái chìm sâu hoàn toàn, không còn dấu vết, không thể nhìn thấy hay tìm lại được.
Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Nghĩa đen: Miêu tả vật thể chìm hẳn xuống nước, không nổi lên được. Ví dụ: hòn đá ném xuống ao chìm nghỉm, con thuyền chìm nghỉm giữa biển.
Nghĩa bóng: Chỉ sự việc, thông tin hoặc con người bị lãng quên, không ai nhắc đến nữa. Trong thời đại mạng xã hội, “chìm nghỉm” hay được dùng để nói về bài đăng không có tương tác, sản phẩm thất bại trên thị trường, hoặc người nổi tiếng mất hút khỏi truyền thông.
Trong công việc: Dự án chìm nghỉm nghĩa là dự án bị đình trệ, không ai quan tâm theo dõi.
Nguồn gốc và xuất xứ của chìm nghỉm
Chìm nghỉm là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “chìm” kết hợp với âm láy “nghỉm” để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, triệt để. Đây là cách tạo từ đặc trưng trong tiếng Việt nhằm tăng sức biểu cảm.
Chìm nghỉm được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, không còn hy vọng tìm lại hay xuất hiện trở lại.
Chìm nghỉm sử dụng trong trường hợp nào?
Chìm nghỉm dùng khi miêu tả vật chìm hẳn trong nước, tin tức bị lãng quên, dự án thất bại, hoặc ai đó biến mất khỏi đời sống công chúng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chìm nghỉm
Dưới đây là những tình huống thực tế khi sử dụng từ chìm nghỉm trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Chiếc chìa khóa rơi xuống hồ và chìm nghỉm luôn.”
Phân tích: Nghĩa đen, vật thể chìm hẳn xuống nước không tìm lại được.
Ví dụ 2: “Bài đăng của tôi chìm nghỉm, chẳng ai like hay comment.”
Phân tích: Nghĩa bóng trong ngữ cảnh mạng xã hội, bài viết không được chú ý.
Ví dụ 3: “Scandal đó chìm nghỉm sau vài ngày vì có tin nóng hơn.”
Phân tích: Sự việc bị lãng quên nhanh chóng, không ai nhắc đến nữa.
Ví dụ 4: “Anh ấy từng nổi tiếng nhưng giờ chìm nghỉm rồi.”
Phân tích: Người nổi tiếng mất hút, không còn xuất hiện trên truyền thông.
Ví dụ 5: “Dự án khởi nghiệp đó chìm nghỉm vì thiếu vốn.”
Phân tích: Dự án thất bại, không thể tiếp tục hoạt động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chìm nghỉm
Từ chìm nghỉm có nhiều từ đồng nghĩa và trái nghĩa thể hiện các mức độ khác nhau:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Chìm lỉm | Nổi lên |
| Mất hút | Xuất hiện |
| Biến mất | Nổi bật |
| Lặn mất tăm | Lan tỏa |
| Rơi vào quên lãng | Viral |
| Bặt vô âm tín | Bùng nổ |
Dịch chìm nghỉm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chìm nghỉm | 沉没 (Chénmò) | Sink without a trace | 沈む (Shizumu) | 가라앉다 (Garaanda) |
Kết luận
Chìm nghỉm là gì? Đó là trạng thái chìm hẳn, biến mất hoàn toàn. Hiểu rõ nghĩa của chìm nghỉm giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
