Chiêu dân là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Chiêu dân
Chiêu dân là gì? Chiêu dân là hành động kêu gọi, tập hợp dân cư từ nhiều nơi đến sinh sống, khai hoang và lập nghiệp tại vùng đất mới. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn liền với chính sách mở rộng lãnh thổ, phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiêu dân” trong tiếng Việt nhé!
Chiêu dân nghĩa là gì?
Chiêu dân là động từ chỉ hành động kêu gọi, chiêu mộ người dân đến định cư, khai khẩn đất đai tại một vùng đất mới. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chiêu” (招) nghĩa là vẫy gọi, mời gọi; “dân” (民) nghĩa là người dân, nhân dân.
Trong lịch sử Việt Nam, chiêu dân thường đi kèm với “lập ấp” tạo thành cụm từ “chiêu dân lập ấp” – một chính sách quan trọng của các triều đại phong kiến nhằm mở rộng diện tích canh tác, phát triển kinh tế và củng cố chủ quyền lãnh thổ.
Trong bối cảnh lịch sử: Chính sách chiêu dân được các chúa Nguyễn áp dụng rộng rãi khi Nam tiến, kêu gọi nông dân từ miền Bắc, miền Trung vào khai phá vùng đất phương Nam.
Trong đời sống hiện đại: Từ “chiêu dân” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, nghiên cứu học thuật hoặc khi bàn về chính sách di dân, tái định cư.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêu dân”
Từ “chiêu dân” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong các triều đại phong kiến Việt Nam và Trung Hoa. Thuật ngữ này gắn liền với quá trình khai hoang, mở đất của dân tộc.
Sử dụng từ “chiêu dân” khi nói về chính sách tập hợp dân cư, khai khẩn đất hoang trong lịch sử hoặc khi diễn đạt ý nghĩa vận động, kêu gọi người dân đến sinh sống.
Chiêu dân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiêu dân” được dùng khi mô tả hành động kêu gọi dân cư đến định cư, khai hoang lập ấp, hoặc trong ngữ cảnh lịch sử khi nói về chính sách mở rộng lãnh thổ của triều đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêu dân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêu dân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các chúa Nguyễn thực hiện chính sách chiêu dân lập ấp để khai phá vùng đất phương Nam.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chính sách kêu gọi dân cư đến định cư và khai hoang.
Ví dụ 2: “Triều đình ban chiếu chiêu dân đến vùng biên giới để canh tác và bảo vệ bờ cõi.”
Phân tích: Thể hiện mục đích kép của chính sách chiêu dân: phát triển kinh tế và củng cố an ninh.
Ví dụ 3: “Nhờ chính sách chiêu dân, nhiều vùng đất hoang vu đã trở thành làng mạc trù phú.”
Phân tích: Nhấn mạnh kết quả tích cực của việc chiêu dân trong lịch sử.
Ví dụ 4: “Ông ấy được triều đình giao nhiệm vụ chiêu dân khai khẩn vùng đồng bằng sông Cửu Long.”
Phân tích: Chỉ việc cá nhân được ủy thác thực hiện chính sách chiêu dân.
Ví dụ 5: “Chính sách chiêu dân lập ấp góp phần hình thành nên các làng xã ở Nam Bộ ngày nay.”
Phân tích: Cho thấy tầm ảnh hưởng lâu dài của chính sách chiêu dân đối với sự phát triển vùng miền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêu dân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêu dân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiêu mộ dân | Đuổi dân |
| Tập hợp dân | Giải tán dân |
| Mộ dân | Xua đuổi |
| Kêu gọi dân | Trục xuất |
| Di dân | Cưỡng chế di dời |
| Thu nạp dân | Bỏ hoang |
Dịch “Chiêu dân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêu dân | 招民 (Zhāomín) | Recruit settlers | 民を招く (Tami wo maneku) | 민초 모집 (Mincho mojip) |
Kết luận
Chiêu dân là gì? Tóm lại, chiêu dân là chính sách kêu gọi dân cư đến khai hoang lập nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử mở rộng lãnh thổ và phát triển nông nghiệp của Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
- Cá mại là gì? 🐟 Nghĩa và giải thích Cá mại
- Bao bọc là gì? 🛡️ Nghĩa và giải thích Bao bọc
- Chiêu sinh là gì? 📢 Ý nghĩa và cách hiểu Chiêu sinh
- Chân xác là gì? ✅ Ý nghĩa và cách hiểu Chân xác
- Cá mập là gì? 🦈 Ý nghĩa và cách hiểu Cá mập
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
