Thu binh là gì? ⚔️ Nghĩa Thu binh chi tiết
Thu binh là gì? Thu binh là động từ Hán Việt có nghĩa là rút quân về, kết thúc trận chiến và đưa binh lính trở về căn cứ. Đây là thuật ngữ quân sự thường xuất hiện trong lịch sử và văn học cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thu binh” trong tiếng Việt nhé!
Thu binh nghĩa là gì?
Thu binh là rút quân về, ngừng chiến đấu và đưa binh sĩ trở về nơi đóng quân. Từ này đồng nghĩa với “thu quân” trong tiếng Việt hiện đại.
Trong tiếng Hán Việt, “thu binh” được viết là 收兵, trong đó “thu” (收) có nghĩa là rút về, lấy về, còn “binh” (兵) nghĩa là quân lính, quân đội hoặc binh khí.
Trong lịch sử: Thu binh là mệnh lệnh quan trọng của tướng soái khi muốn kết thúc trận đánh. Tiếng trống hoặc cờ lệnh thu binh báo hiệu cho toàn quân ngừng giao chiến và rút lui có trật tự.
Trong đời sống: Ngày nay, “thu binh” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dừng lại một hoạt động, rút lui khỏi một công việc hoặc kết thúc một giai đoạn nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu binh”
Từ “thu binh” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại trong các sách binh pháp và sử sách Trung Hoa, sau đó du nhập vào Việt Nam.
Sử dụng “thu binh” khi nói về việc rút quân, kết thúc chiến trận hoặc khi muốn diễn đạt việc dừng lại một hoạt động theo nghĩa bóng.
Thu binh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thu binh” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử khi mô tả việc rút quân. Ngoài ra còn dùng trong văn chương hoặc đời sống để chỉ việc kết thúc, dừng lại một công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu binh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu binh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tướng quân phát lệnh thu binh sau khi giành chiến thắng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc vị tướng ra lệnh cho quân lính ngừng chiến đấu và rút về.
Ví dụ 2: “Trời tối, quân ta thu binh về doanh trại nghỉ ngơi.”
Phân tích: Miêu tả việc quân đội rút lui có trật tự khi màn đêm buông xuống.
Ví dụ 3: “Sau nhiều năm kinh doanh, ông ấy quyết định thu binh về hưu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dừng hoạt động kinh doanh và nghỉ ngơi.
Ví dụ 4: “Tiếng trống thu binh vang lên, báo hiệu trận chiến kết thúc.”
Phân tích: Miêu tả tín hiệu truyền thống để thông báo việc rút quân trong chiến tranh cổ đại.
Ví dụ 5: “Đội bóng thu binh sớm sau khi thua liền ba trận.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc rút lui, từ bỏ cuộc chơi sau thất bại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu binh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu binh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thu quân | Xuất binh |
| Rút quân | Tiến quân |
| Triệt binh | Hành quân |
| Lui quân | Xung trận |
| Rút lui | Tấn công |
| Triệt thoái | Chiêu binh |
Dịch “Thu binh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thu binh | 收兵 (Shōu bīng) | Withdraw troops | 撤兵 (Teppei) | 철군하다 (Cheolgunhada) |
Kết luận
Thu binh là gì? Tóm lại, thu binh là thuật ngữ Hán Việt chỉ việc rút quân về, kết thúc trận chiến. Hiểu đúng từ “thu binh” giúp bạn nắm bắt ngữ nghĩa trong văn học và lịch sử Việt Nam.
