Chân tướng là gì? 🎭 Nghĩa, giải thích Chân tướng

Chân tướng là gì? Chân tướng là bộ mặt thật, thực chất bên trong của một người hoặc sự việc đã bị che giấu, ngụy trang. Từ này thường dùng khi nói về việc phơi bày sự thật mà trước đó không ai biết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của chân tướng trong đời sống và văn hóa Việt Nam nhé!

Chân tướng nghĩa là gì?

Chân tướng nghĩa là bộ mặt thật, hình dạng thực sự, bản chất bên trong của một người hoặc sự việc sau khi được vạch trần. Từ này ghép từ “chân” (真 – thật) và “tướng” (相 – hình tướng, diện mạo), chỉ diện mạo, thực chất không qua che đậy hay ngụy trang.

Trong đời sống và giao tiếp, chân tướng được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

  • Trong điều tra, pháp luật: Phơi bày sự thật về một vụ việc, tội phạm
  • Trong quan hệ xã hội: Nhận ra bản chất thật của một người sau thời gian tiếp xúc
  • Trong báo chí, truyền thông: Vạch trần những điều bị che giấu, lừa dối

Chân tướng thường xuất hiện trong các cụm từ như “lộ chân tướng”, “vạch trần chân tướng”, “phơi bày chân tướng” – ám chỉ việc sự thật bị phát hiện, không còn che giấu được nữa.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân tướng

Chân tướng là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được sử dụng rộng rãi trong văn chương, báo chí và đời sống người Việt.

Trong triết học Phật giáo, “tướng” chỉ hình tướng bên ngoài, còn “chân” là thật. Chân tướng được dùng khi muốn nói về bản chất thực sự ẩn sau vẻ ngoài, thường mang hàm ý tiêu cực khi ai đó bị lộ mặt thật.

Chân tướng sử dụng trong trường hợp nào?

Chân tướng thường được dùng khi nói về việc phát hiện sự thật bị che giấu, vạch trần bộ mặt thật của người hoặc sự việc mà trước đó bị ngụy trang, lừa dối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân tướng

Dưới đây là những tình huống phổ biến khi sử dụng từ chân tướng trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Cuối cùng chân tướng của hắn cũng bị lộ.”

Phân tích: Bản chất thật của một người đã bị phát hiện sau thời gian che giấu.

Ví dụ 2: “Cảnh sát đã vạch trần chân tướng đường dây lừa đảo.”

Phân tích: Sự thật về một vụ việc phạm pháp được phơi bày hoàn toàn.

Ví dụ 3: “Đừng vội tin, hãy chờ xem chân tướng sự việc thế nào.”

Phân tích: Khuyên nên tìm hiểu sự thật trước khi đưa ra kết luận.

Ví dụ 4: “Sống lâu mới biết chân tướng của người ta.”

Phân tích: Cần thời gian để nhận ra bản chất thực sự của một người.

Ví dụ 5: “Bài báo này phơi bày chân tướng của những kẻ trục lợi.”

Phân tích: Truyền thông vạch trần hành vi xấu xa bị che giấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân tướng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với chân tướng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bộ mặt thật Vỏ bọc
Bản chất Giả tướng
Sự thật Ngụy trang
Thực chất Mặt nạ
Diện mục Che đậy
Chân diện mục Giả dối
Thực tướng Hư ảo
Mặt thật Lừa dối

Dịch chân tướng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân tướng 真相 (Zhēnxiàng) True face / The truth 真相 (Shinsō) 진상 (Jinsang)

Kết luận

Chân tướng là gì? Đó là bộ mặt thật, bản chất thực sự của người hoặc sự việc sau khi bị phơi bày. Hiểu rõ khái niệm chân tướng giúp bạn tỉnh táo nhận định và không bị lừa dối bởi vẻ ngoài.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.