Chia xẻ là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Chia xẻ

Chia xẻ là gì? Chia xẻ là động từ chỉ hành động phân chia, cắt tách một vật thể hoặc chỉnh thể thành nhiều phần nhỏ, khiến chúng không còn nguyên vẹn như ban đầu. Đây là từ thường bị nhầm lẫn với “chia sẻ” trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt và sử dụng đúng từ “chia xẻ” nhé!

Chia xẻ nghĩa là gì?

Chia xẻ là động từ ghép từ “chia” (phân nhỏ ra) và “xẻ” (cắt rời, bổ ra), mang nghĩa phân tách một sự vật thành nhiều mảnh, làm cho không còn nguyên một khối thống nhất. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thiên về phương diện vật chất.

Trong tiếng Việt, “chia xẻ”“chia sẻ” là hai từ hoàn toàn khác nhau:

Về ý nghĩa: “Chia sẻ” là san sẻ, cùng hưởng hoặc cùng chịu (mang nghĩa tích cực, nhân văn). Còn “chia xẻ” là cắt rời, xé lẻ thành nhiều phần (mang nghĩa tiêu cực).

Trong đời sống: Khi nói “lãnh thổ bị chia năm xẻ bảy”, “mảnh đất bị chia xẻ”, “lực lượng bị chia xẻ” – đều diễn tả sự phân tán, không còn nguyên vẹn.

Lưu ý: Từ “chia sẽ” (dấu ngã) là sai chính tả, không có trong từ điển tiếng Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chia xẻ”

Từ “chia xẻ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “chia” và “xẻ” – đều mang nghĩa phân tách, cắt rời. Từ “xẻ” xuất hiện trong nhiều cụm từ như: xẻ gỗ, xẻ núi, xẻ dọc Trường Sơn.

Sử dụng “chia xẻ” khi muốn diễn tả sự phân chia vật chất, chia cắt lãnh thổ hoặc tách rời một chỉnh thể thành nhiều phần nhỏ.

Chia xẻ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chia xẻ” được dùng khi diễn tả sự chia cắt, phân tán về mặt vật chất, lãnh thổ, lực lượng. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực như chiến tranh, tranh chấp đất đai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chia xẻ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chia xẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lãnh thổ nước ta từng bị chia năm xẻ bảy trong thời kỳ phong kiến.”

Phân tích: Dùng để chỉ sự phân chia đất nước thành nhiều vùng, không còn thống nhất.

Ví dụ 2: “Mảnh đất gia đình bị chia xẻ ra làm nhiều miếng nhỏ.”

Phân tích: Diễn tả việc phân chia tài sản vật chất, đất đai thành nhiều phần.

Ví dụ 3: “Lực lượng quân địch bị chia xẻ ra nhiều nơi, không thể tập trung.”

Phân tích: Chỉ sự phân tán lực lượng, mất đi sự thống nhất trong quân sự.

Ví dụ 4: “Gia đình họ tan vỡ, tài sản bị chia xẻ hết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ sự phân chia tài sản khi chia ly.

Ví dụ 5: “Đừng để tình cảm gia đình bị chia xẻ vì tiền bạc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, cảnh báo về sự rạn nứt, phân tán trong quan hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chia xẻ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chia xẻ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân chia Hợp nhất
Cắt xẻ Thống nhất
Xé lẻ Gộp lại
Tách rời Liên kết
Phân tán Tập trung
Chia cắt Kết nối

Dịch “Chia xẻ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chia xẻ 分割 (Fēngē) Divide / Split 分割する (Bunkatsu suru) 분할하다 (Bunhalhada)

Kết luận

Chia xẻ là gì? Tóm lại, chia xẻ là từ chỉ hành động phân chia, cắt tách thành nhiều phần, khác hoàn toàn với “chia sẻ”. Hiểu đúng giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.