Chia ngọt sẻ bùi là gì? 🤝 Nghĩa CNSB

Chia ngọt sẻ bùi là gì? Chia ngọt sẻ bùi là câu tục ngữ chỉ việc cùng nhau san sẻ niềm vui lẫn nỗi buồn, đồng cam cộng khổ trong mọi hoàn cảnh cuộc sống. Đây là lời dạy quý báu của ông cha về tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Chia ngọt sẻ bùi nghĩa là gì?

Chia ngọt sẻ bùi là thành ngữ chỉ sự san sẻ với nhau cả lúc sung sướng lẫn lúc khó khăn, không kể ít hay nhiều. Đây là câu tục ngữ dân gian Việt Nam, thể hiện truyền thống đoàn kết của dân tộc.

Thành ngữ gồm hai vế mang ý nghĩa bổ sung cho nhau:

“Chia ngọt”: Cùng nhau chia sẻ những thành công, niềm vui, sự sung túc. Khi gặp may mắn, thành đạt thì không chỉ hưởng một mình mà biết san sẻ với người thân, bạn bè và cộng đồng.

“Sẻ bùi”: Giúp đỡ, đồng hành trong những lúc hoạn nạn, gian nan. “Bùi” ở đây tượng trưng cho vị đắng của cuộc đời, những khó khăn cần vượt qua.

Trong cuộc sống hiện đại, chia ngọt sẻ bùi thể hiện qua các hoạt động từ thiện, giúp đỡ đồng bào vùng lũ lụt, thiên tai hay những mảnh đời kém may mắn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chia ngọt sẻ bùi”

Thành ngữ “chia ngọt sẻ bùi” có nguồn gốc từ kho tàng tục ngữ dân gian Việt Nam, được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Câu nói phản ánh tinh thần đoàn kết, tương trợ của người Việt trong suốt chiều dài lịch sử.

Sử dụng “chia ngọt sẻ bùi” khi nói về tình nghĩa vợ chồng, bạn bè, đồng đội hoặc tinh thần đùm bọc trong cộng đồng.

Chia ngọt sẻ bùi sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “chia ngọt sẻ bùi” được dùng khi ca ngợi tình nghĩa thủy chung, tinh thần đoàn kết, hoặc nhắc nhở về lối sống biết sẻ chia, đồng cam cộng khổ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chia ngọt sẻ bùi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chia ngọt sẻ bùi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai vợ chồng ông bà đã chia ngọt sẻ bùi với nhau suốt 50 năm.”

Phân tích: Diễn tả tình nghĩa vợ chồng gắn bó, cùng trải qua mọi thăng trầm cuộc sống.

Ví dụ 2: “Đồng đội chiến đấu bên nhau, chia ngọt sẻ bùi qua bao trận đánh ác liệt.”

Phân tích: Nói về tình đồng chí, cùng nhau vượt qua gian khổ trong chiến tranh.

Ví dụ 3: “Người bạn tốt là người biết chia ngọt sẻ bùi, không chỉ đến lúc vui.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của tình bạn chân thành, bền vững.

Ví dụ 4: “Cả nước chung tay chia ngọt sẻ bùi với đồng bào miền Trung bị bão lũ.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần tương thân tương ái của dân tộc trong thiên tai.

Ví dụ 5: “Sau nhiều năm chia ngọt sẻ bùi, họ chia tay trong hòa bình.”

Phân tích: Diễn tả quãng thời gian gắn bó, đồng hành cùng nhau trước khi chia ly.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chia ngọt sẻ bùi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chia ngọt sẻ bùi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng cam cộng khổ Cạn tàu ráo máng
Tương thân tương ái Qua cầu rút ván
Có phúc cùng hưởng, có họa cùng chia Ăn cháo đá bát
Lá lành đùm lá rách Được chim bẻ ná
Nhường cơm sẻ áo Vắt chanh bỏ vỏ
Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ Cạn tình cạn nghĩa

Dịch “Chia ngọt sẻ bùi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chia ngọt sẻ bùi 同甘共苦 (Tóng gān gòng kǔ) Share joys and sorrows 甘苦を共にする (Kanku wo tomo ni suru) 고락을 함께하다 (Gorak-eul hamkke-hada)

Kết luận

Chia ngọt sẻ bùi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thể hiện tinh thần đoàn kết, san sẻ niềm vui lẫn nỗi buồn. Hiểu và thực hành “chia ngọt sẻ bùi” giúp gắn kết tình người và xây dựng cộng đồng tốt đẹp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.