Bờ khoảnh là gì? 🌾 Ý nghĩa, cách dùng Bờ khoảnh

Bờ khoảnh là gì? Bờ khoảnh là bờ ruộng nhỏ, hẹp dùng để phân chia ranh giới giữa các thửa ruộng hoặc mảnh đất canh tác. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam, gắn liền với nền văn minh lúa nước. Cùng khám phá ý nghĩa và cách sử dụng từ “bờ khoảnh” ngay bên dưới!

Bờ khoảnh nghĩa là gì?

Bờ khoảnh là bờ ruộng nhỏ, hẹp được đắp lên để phân chia ranh giới giữa các thửa ruộng, mảnh đất canh tác của các hộ gia đình. Đây là danh từ ghép, trong đó “bờ” chỉ phần đất nổi lên, còn “khoảnh” chỉ mảnh đất nhỏ được chia ra.

Trong tiếng Việt, từ “bờ khoảnh” được sử dụng với các nghĩa:

Trong đời sống nông thôn: Bờ khoảnh là ranh giới tự nhiên giữa các thửa ruộng, giúp người nông dân xác định phạm vi canh tác của mình.

Trong văn học: “Bờ khoảnh” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để gợi hình ảnh làng quê Việt Nam với cánh đồng lúa xanh mướt.

Theo nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ ranh giới, giới hạn trong các mối quan hệ hoặc công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờ khoảnh”

Từ “bờ khoảnh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ nền nông nghiệp lúa nước lâu đời của người Việt. Từ này đã tồn tại hàng nghìn năm, gắn liền với việc chia ruộng đất canh tác.

Sử dụng “bờ khoảnh” khi nói về ranh giới ruộng đất, phân chia đất đai hoặc miêu tả cảnh quan nông thôn.

Cách sử dụng “Bờ khoảnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bờ khoảnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bờ khoảnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “bờ khoảnh” thường dùng trong giao tiếp ở nông thôn khi bàn về ruộng đất, mùa vụ hoặc ranh giới đất đai giữa các hộ.

Trong văn viết: “Bờ khoảnh” xuất hiện trong văn bản pháp lý về đất đai, văn học miêu tả làng quê, hoặc các bài viết về nông nghiệp truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờ khoảnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bờ khoảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai nhà hàng xóm cãi nhau vì tranh chấp bờ khoảnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ranh giới ruộng đất giữa hai hộ gia đình.

Ví dụ 2: “Ông nội dắt cháu đi dọc bờ khoảnh ngắm lúa chín vàng.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh thân thuộc của làng quê, bờ khoảnh là nơi đi lại giữa các thửa ruộng.

Ví dụ 3: “Những bờ khoảnh xanh rì cỏ dại sau mùa gặt.”

Phân tích: Sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh về cảnh quan nông thôn.

Ví dụ 4: “Anh em trong nhà đừng vì bờ khoảnh mà mất tình nghĩa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “bờ khoảnh” tượng trưng cho lợi ích vật chất nhỏ nhặt.

Ví dụ 5: “Bờ khoảnh ruộng nhà tôi được đắp cao để ngăn nước tràn.”

Phân tích: Chỉ chức năng thực tế của bờ khoảnh trong canh tác nông nghiệp.

“Bờ khoảnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờ khoảnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bờ ruộng Cánh đồng
Bờ thửa Đồng bằng
Ranh giới Vùng rộng
Bờ vùng Biển cả
Đường ranh Mênh mông
Bờ ngăn Bao la

Kết luận

Bờ khoảnh là gì? Tóm lại, bờ khoảnh là bờ ruộng nhỏ dùng để phân chia ranh giới đất canh tác, mang đậm nét văn hóa nông thôn Việt Nam. Hiểu đúng từ “bờ khoảnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn vốn từ dân gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.