Lai dắt là gì? 🚶 Nghĩa và giải thích Lai dắt

Lai dắt là gì? Lai dắt là hoạt động dùng tàu, thuyền để kéo, đẩy hoặc dẫn một phương tiện khác di chuyển trên sông hoặc biển. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành hàng hải, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tàu thuyền ra vào cảng an toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “lai dắt” nhé!

Lai dắt nghĩa là gì?

Lai dắt là việc dùng tàu lai chuyên dụng để kéo, đẩy hoặc hỗ trợ tàu biển, phương tiện nổi khác di chuyển trong vùng nước cảng biển hoặc trên biển. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực hàng hải được quy định trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam.

Trong thực tế, “lai dắt” còn mang một số ý nghĩa khác:

Trong hàng hải: Lai dắt bao gồm lai dắt trên biển và lai dắt hỗ trợ trong vùng nước cảng biển. Tàu lai (tugboat) sẽ tiếp cận tàu lớn, kết nối bằng dây cáp hoặc đẩy trực tiếp để hỗ trợ di chuyển an toàn.

Trong đời sống: “Lai dắt” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dùng mưu kế, thủ đoạn để lôi kéo, dẫn dụ người khác làm theo ý mình. Ví dụ: “Anh ta lai dắt khách hàng về cửa hàng riêng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lai dắt”

Từ “lai dắt” là từ thuần Việt, kết hợp giữa “lai” (kéo theo, đưa đi kèm) và “dắt” (nắm giữ để dẫn đi). Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành vận tải biển Việt Nam.

Sử dụng “lai dắt” khi nói về hoạt động hỗ trợ tàu thuyền di chuyển, hoặc khi muốn diễn đạt việc dẫn dụ, lôi kéo ai đó theo nghĩa bóng.

Lai dắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lai dắt” được dùng khi mô tả hoạt động hỗ trợ tàu biển ra vào cảng, cứu hộ tàu gặp sự cố, hoặc khi nói về hành vi lôi kéo, dẫn dụ người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lai dắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lai dắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tàu container cần hai tàu lai dắt hỗ trợ để cập cảng Cát Lái.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chuyên ngành hàng hải, chỉ hoạt động hỗ trợ tàu lớn vào cảng.

Ví dụ 2: “Con tàu bị hỏng máy được lai dắt về xưởng sửa chữa.”

Phân tích: Chỉ việc kéo tàu gặp sự cố về nơi an toàn để khắc phục.

Ví dụ 3: “Anh ta bị tố lai dắt bệnh nhân về phòng khám tư.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi dẫn dụ người khác vì lợi ích cá nhân.

Ví dụ 4: “Dịch vụ lai dắt tàu biển đóng vai trò quan trọng tại các cảng lớn.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động lai dắt trong ngành hàng hải.

Ví dụ 5: “Đội tàu lai dắt túc trực 24/7 để hỗ trợ tàu ra vào luồng.”

Phân tích: Mô tả hoạt động thường trực của tàu lai trong vùng nước cảng biển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lai dắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lai dắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kéo dắt Thả trôi
Dẫn dắt Buông bỏ
Lôi kéo Để yên
Đẩy hỗ trợ Tự hành
Dìu dắt Bỏ mặc
Hộ tống Đơn độc

Dịch “Lai dắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lai dắt 拖带 (Tuōdài) Towage / Towing 曳航 (Eikō) 예인 (Yein)

Kết luận

Lai dắt là gì? Tóm lại, lai dắt là hoạt động kéo, đẩy, hỗ trợ tàu thuyền di chuyển trong ngành hàng hải, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ việc dẫn dụ, lôi kéo người khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.