Cầu vai là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Cầu vai
Cầu vai là gì? Cầu vai là chi tiết trang phục được gắn trên phần vai áo, thường thấy trong đồng phục quân đội, công an, bảo vệ hoặc hàng không, dùng để thể hiện cấp bậc và tạo vẻ chuyên nghiệp. Ngoài ra, “cầu vai” còn dùng trong lĩnh vực thể hình để chỉ nhóm cơ vai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cầu vai” trong tiếng Việt nhé!
Cầu vai nghĩa là gì?
Cầu vai là phần phụ kiện hình chữ nhật hoặc hình thang được may hoặc gắn trên vai áo, dùng để đeo cấp hiệu, quân hàm hoặc trang trí. Đây là chi tiết quan trọng trong đồng phục của nhiều ngành nghề.
Trong đời sống, từ “cầu vai” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong quân đội và công an: Cầu vai là nơi đeo cấp hiệu, quân hàm để phân biệt cấp bậc sĩ quan, hạ sĩ quan và binh sĩ. Quân đội nhân dân Việt Nam quy định chi tiết về cầu vai theo Nghị định 82/2016/NĐ-CP.
Trong ngành bảo vệ: Cầu vai bảo vệ (còn gọi là cấp hiệu) giúp nhận diện chức vụ nhân viên, được quy định theo Thông tư 08/2016/TT-BCA với các vạch ngang phân cấp.
Trong thể hình: “Cơ cầu vai” (Trapezius) là nhóm cơ hình thang nằm giữa cổ và vai, có vai trò quan trọng trong việc tạo dáng thân trên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu vai”
Từ “cầu vai” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “épaulette”, xuất hiện trong quân đội châu Âu vào đầu thế kỷ 18 như một biểu tượng cấp bậc. Theo thời gian, cầu vai được du nhập vào Việt Nam qua hệ thống quân đội và trở thành thuật ngữ phổ biến.
Sử dụng từ “cầu vai” khi nói về phụ kiện trang phục trên vai áo, đặc biệt trong ngữ cảnh đồng phục hoặc khi đề cập đến nhóm cơ vai trong thể hình.
Cầu vai sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầu vai” được dùng khi mô tả đồng phục quân đội, công an, bảo vệ, hàng không, hoặc khi nói về bài tập thể hình phát triển cơ vai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu vai”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu vai” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhìn cầu vai có ba vạch vàng, tôi biết anh ấy là đội trưởng bảo vệ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cấp hiệu trên đồng phục bảo vệ, số vạch thể hiện cấp bậc.
Ví dụ 2: “Sĩ quan đeo cấp hiệu ở cầu vai theo đúng quy định quân đội.”
Phân tích: Chỉ vị trí gắn quân hàm trên quân phục.
Ví dụ 3: “Muốn body đẹp, bạn cần tập cơ cầu vai thường xuyên.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thể hình, chỉ nhóm cơ Trapezius.
Ví dụ 4: “Áo khoác phi công có cầu vai đính lon rất oai phong.”
Phân tích: Mô tả thiết kế đồng phục hàng không với cầu vai trang trí.
Ví dụ 5: “Chiếc áo vest thời trang có cầu vai độn tạo dáng vai vuông.”
Phân tích: Dùng trong thời trang, chỉ chi tiết thiết kế tạo form vai.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu vai”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu vai”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cấp hiệu | Thân áo |
| Quân hàm vai | Cổ áo |
| Lon vai | Tay áo |
| Dây vai | Gấu áo |
| Epaulette | Ve áo |
Dịch “Cầu vai” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầu vai | 肩章 (Jiānzhāng) | Epaulette / Shoulder strap | 肩章 (Kenshō) | 견장 (Gyeonjang) |
Kết luận
Cầu vai là gì? Tóm lại, cầu vai là chi tiết trang phục gắn trên vai áo để đeo cấp hiệu hoặc trang trí, phổ biến trong đồng phục quân đội, bảo vệ và hàng không. Hiểu đúng từ “cầu vai” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
