Quí báu là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Quí báu
Quý báu là gì? Quý báu là tính từ chỉ những thứ có giá trị cao, đáng được trân trọng và gìn giữ cẩn thận. Từ này được sử dụng để mô tả cả giá trị vật chất lẫn tinh thần như tình cảm, kỷ niệm hay truyền thống tốt đẹp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “quý báu” trong tiếng Việt nhé!
Quý báu nghĩa là gì?
Quý báu là tính từ dùng để chỉ những thứ có giá trị lớn, đáng được coi trọng và bảo vệ. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “quý” (đáng trân trọng) và “báu” (quý giá, đáng giữ gìn).
Trong cuộc sống, từ “quý báu” mang nhiều ý nghĩa:
Về vật chất: Chỉ những tài sản, vật phẩm có giá trị cao như vàng bạc, châu báu, đồ cổ hay những món đồ gia truyền được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Về tinh thần: Dùng để mô tả những giá trị vô hình như tình bạn, tình yêu, kỷ niệm đẹp, thời gian hay những bài học kinh nghiệm trong cuộc sống.
Về văn hóa: Thường xuất hiện khi nói về truyền thống, di sản văn hóa như “truyền thống yêu nước thương nòi là truyền thống quý báu của dân tộc ta”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quý báu”
Từ “quý báu” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố “quý” (貴) nghĩa là cao quý và “báu” (寶) nghĩa là châu báu, của cải quý giá.
Sử dụng từ “quý báu” khi muốn nhấn mạnh giá trị đặc biệt của một sự vật, con người hoặc giá trị tinh thần cần được trân trọng, bảo vệ.
Quý báu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quý báu” được dùng khi mô tả những thứ có giá trị cao về vật chất hoặc tinh thần, những truyền thống tốt đẹp, hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng đặc biệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quý báu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quý báu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời gian là thứ quý báu nhất mà con người có được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh giá trị vô giá của thời gian trong cuộc sống.
Ví dụ 2: “Bà để lại cho con cháu những món đồ gia truyền quý báu.”
Phân tích: Chỉ giá trị vật chất kết hợp giá trị tinh thần của những kỷ vật gia đình.
Ví dụ 3: “Tình bạn chân thành là điều quý báu khó tìm.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần của mối quan hệ bạn bè thật sự.
Ví dụ 4: “Những tài liệu lịch sử này vô cùng quý báu cho công tác nghiên cứu.”
Phân tích: Thể hiện giá trị học thuật và ý nghĩa quan trọng của tư liệu.
Ví dụ 5: “Yêu nước thương nòi là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi giá trị văn hóa và tinh thần dân tộc đáng tự hào.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quý báu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quý báu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quý giá | Tầm thường |
| Trân quý | Vô giá trị |
| Đáng quý | Rẻ mạt |
| Cao quý | Thấp hèn |
| Giá trị | Vô nghĩa |
| Châu báu | Bỏ đi |
Dịch “Quý báu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quý báu | 珍貴 (Zhēnguì) | Precious | 貴重 (Kichō) | 귀중한 (Gwijunghan) |
Kết luận
Quý báu là gì? Tóm lại, quý báu là từ chỉ những thứ có giá trị cao về vật chất hoặc tinh thần, đáng được trân trọng và gìn giữ. Hiểu đúng từ “quý báu” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
