Kều là gì? 🔊 Ý nghĩa, cách dùng từ Kều
Kều là gì? Kều là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động dùng que, sào hoặc gậy dài để cời, kéo một vật ở trên cao xuống hoặc ở xa lại gần phía mình. Từ này thường dùng trong đời sống hàng ngày khi lấy đồ vật ngoài tầm với. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “kều” trong tiếng Việt nhé!
Kều nghĩa là gì?
Kều là động từ có nghĩa tương tự “khều”, chỉ hành động dùng que, sào hoặc gậy dài để cời, kéo một vật ở trên cao xuống hoặc từ xa lại gần phía mình. Đây là từ thuần Việt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đời sống, từ “kều” được sử dụng theo nhiều nghĩa:
Nghĩa gốc: Dùng dụng cụ dài như que, sào, gậy để lấy vật ở ngoài tầm với. Ví dụ: “Kều ổi trên cành cao” hay “Lấy que kều quả bóng trong gầm giường.”
Nghĩa mở rộng: Gạt ra ngoài những vật vụn nhỏ. Ví dụ: “Kều tro than cho lửa cháy đều hơn.”
Nghĩa khẩu ngữ: Dùng thủ đoạn để đem về cho mình cái đáng lẽ không thuộc về mình. Ví dụ: “Quảng cáo rùm beng để kều khách hàng.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kều”
Từ “kều” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể phương ngữ của từ “khều”, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Hai từ này được dùng thay thế cho nhau tùy vùng miền.
Sử dụng “kều” khi muốn diễn tả hành động lấy đồ vật ở ngoài tầm với bằng dụng cụ dài, hoặc khi nói về việc thu hút, lôi kéo ai đó theo nghĩa bóng.
Kều sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kều” được dùng khi mô tả hành động lấy vật trên cao hoặc ở xa bằng que, sào, hoặc khi diễn tả việc dùng thủ đoạn để lôi kéo, thu hút người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kều”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kều” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cậu bé dùng sào tre kều mấy quả ổi chín trên ngọn cây.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động dùng sào để lấy quả ở trên cao xuống.
Ví dụ 2: “Lấy que kều quả bóng trong gầm giường ra đi con.”
Phân tích: Mô tả việc dùng que để lấy vật ở nơi khó với tới.
Ví dụ 3: “Bà kều củ khoai trong đống tro nóng ra cho cháu ăn.”
Phân tích: Diễn tả hành động dùng que gạt, cời vật ra khỏi chỗ khó lấy.
Ví dụ 4: “Cửa hàng đó quảng cáo rầm rộ để kều khách hàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dùng chiêu trò để thu hút, lôi kéo khách.
Ví dụ 5: “Em bé cố gắng kều cái mũ ngoài tầm với của mình.”
Phân tích: Mô tả nỗ lực lấy đồ vật ở xa bằng cách dùng dụng cụ hỗ trợ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kều”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kều”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khều | Đẩy |
| Khoèo | Ném |
| Quèo | Quăng |
| Cời | Vứt |
| Móc | Liệng |
| Kéo | Tung |
Dịch “Kều” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kều | 挑 (Tiāo) | To pick with a pole | 棒で取る (Bō de toru) | 막대로 끌어당기다 (Makdaero kkeureodanggida) |
Kết luận
Kều là gì? Tóm lại, kều là động từ thuần Việt chỉ hành động dùng que, sào để lấy vật ở ngoài tầm với. Hiểu đúng từ “kều” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
