Cấp phối là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Cấp phối
Cấp phối là gì? Cấp phối là hỗn hợp của các vật liệu rời có kích thước hạt khác nhau, thường dùng cho đá dăm, sỏi, cát, đất trong ngành xây dựng. Mỗi cấp phối được xác định bởi kích thước hạt lớn nhất và tỷ lệ giữa các cỡ hạt. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, phân loại và ứng dụng của cấp phối trong xây dựng nhé!
Cấp phối nghĩa là gì?
Cấp phối là tỷ lệ phối trộn các vật liệu hạt có kích thước khác nhau theo tiêu chuẩn nhất định, nhằm tạo ra hỗn hợp có độ đặc chắc và khả năng chịu lực tối ưu. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành xây dựng.
Trong xây dựng đường: Cấp phối đá dăm là hỗn hợp đá với kích thước hạt từ 0 đến 50mm, được sử dụng làm lớp móng đường. Một cấp phối tốt cần đảm bảo các hạt nhỏ chèn kín vào khe hở giữa các hạt lớn, giúp độ rỗng còn lại nhỏ nhất.
Trong sản xuất bê tông: Cấp phối bê tông là tỷ lệ theo thể tích giữa ba thành phần đá dăm (hoặc sỏi), cát và xi măng. Ví dụ: cấp phối 4:2:1 nghĩa là 4 phần đá, 2 phần cát, 1 phần xi măng.
Phân loại cấp phối đá dăm: Gồm loại 1 (nghiền toàn bộ) và loại 2 (nghiền một phần), mỗi loại có tiêu chuẩn kỹ thuật riêng phù hợp với từng hạng mục công trình.
Nguồn gốc và xuất xứ của cấp phối
Thuật ngữ “cấp phối” có nguồn gốc từ ngành kỹ thuật xây dựng, dùng để chỉ quá trình phân loại và phối trộn vật liệu theo kích cỡ hạt theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Sử dụng cấp phối khi thi công nền đường, san lấp mặt bằng, đổ bê tông móng công trình hoặc sản xuất bê tông thương phẩm.
Cấp phối sử dụng trong trường hợp nào?
Cấp phối được sử dụng trong thi công nền móng đường, san lấp công trình, sản xuất bê tông các loại mác và xây dựng nhà xưởng, kho bãi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cấp phối
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cấp phối trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công trình này cần sử dụng cấp phối đá dăm loại 1 cho lớp móng trên.”
Phân tích: Chỉ việc lựa chọn loại vật liệu đá dăm đã được phối trộn theo tiêu chuẩn cho công trình đường.
Ví dụ 2: “Cấp phối bê tông mác 250 gồm xi măng, cát, đá và nước theo tỷ lệ nhất định.”
Phân tích: Mô tả tỷ lệ thành phần vật liệu để sản xuất bê tông đạt cường độ yêu cầu.
Ví dụ 3: “Đường cấp phối này cần được lu lèn chặt trước khi rải nhựa.”
Phân tích: Chỉ loại đường được làm từ hỗn hợp đá dăm các cỡ hạt khác nhau.
Ví dụ 4: “Kỹ sư đang tính toán định mức cấp phối cho 1m³ bê tông.”
Phân tích: Quá trình xác định tỷ lệ vật liệu hợp lý để đạt chất lượng bê tông theo yêu cầu.
Ví dụ 5: “Cấp phối thiên nhiên gia cố xi măng được dùng làm lớp móng đường.”
Phân tích: Loại cấp phối từ vật liệu tự nhiên trộn với xi măng để tăng cường độ chịu lực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cấp phối
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cấp phối:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hỗn hợp đá | Đá nguyên khối |
| Phối liệu | Vật liệu đơn lẻ |
| Hỗn hợp cốt liệu | Đá đồng cỡ |
| Đá dăm trộn | Đá tảng |
| Vật liệu rời | Khối liền |
Dịch cấp phối sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấp phối | 级配 (Jí pèi) | Aggregate gradation | 粒度配合 (Ryūdo haigō) | 입도 배합 (Ipdo baehap) |
Kết luận
Cấp phối là gì? Tóm lại, cấp phối là hỗn hợp vật liệu rời được phối trộn theo tỷ lệ tiêu chuẩn, đóng vai trò quan trọng trong thi công nền móng và sản xuất bê tông xây dựng.
