Cầy móc cua là gì? 🦡 Nghĩa CMC
Cầy móc cua là gì? Cầy móc cua là loài thú ăn thịt nhỏ thuộc họ Cầy lỏn, có tên khoa học Herpestes urva, nổi tiếng với biệt tài bắt cua và bơi lội điêu luyện. Đây là loài động vật hoang dã quý hiếm được ghi nhận trong Sách đỏ thế giới. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm, tập tính và vai trò sinh thái của cầy móc cua ngay bên dưới!
Cầy móc cua nghĩa là gì?
Cầy móc cua là loài thú nhỏ thuộc họ Cầy lỏn (Herpestidae), bộ Ăn thịt (Carnivora), được đặt tên theo khả năng săn bắt cua thành thạo dưới nước. Tên tiếng Anh của loài này là “Crab eating mongoose” – nghĩa đen là “cầy ăn cua”.
Đây là danh từ chỉ một loài động vật có vú sống hoang dã. Tên gọi “cầy móc cua” xuất phát từ tập tính đặc trưng: chúng dùng móng vuốt sắc nhọn để móc, bắt cua từ các khe đá, hang hốc ven suối.
Trong sinh học: Cầy móc cua thuộc nhóm động vật ăn tạp, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn tự nhiên.
Trong bảo tồn: Loài này được Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào nhóm “LC” (ít quan ngại) trong Sách đỏ thế giới.
Nguồn gốc và xuất xứ của Cầy móc cua
Cầy móc cua có nguồn gốc từ khu vực châu Á, phân bố rộng từ Ấn Độ, Nepal, Myanmar, Hoa Nam đến các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Thái Lan, Malaysia và Đài Loan.
Sử dụng thuật ngữ “cầy móc cua” khi đề cập đến loài thú hoang dã này trong nghiên cứu sinh học, bảo tồn động vật hoặc giáo dục môi trường.
Cách sử dụng “Cầy móc cua” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầy móc cua” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cầy móc cua” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cầy móc cua” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về động vật hoang dã, chương trình khám phá thiên nhiên hoặc khi người dân vùng rừng núi mô tả loài vật này.
Trong văn viết: “Cầy móc cua” được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa sinh học, báo cáo bảo tồn và các bài viết về đa dạng sinh học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầy móc cua”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầy móc cua” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng vừa ghi nhận sự xuất hiện của cầy móc cua qua hệ thống bẫy ảnh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, bảo tồn động vật hoang dã.
Ví dụ 2: “Cầy móc cua có khả năng bơi lội và lặn dưới nước rất giỏi.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học, tập tính của loài.
Ví dụ 3: “Loài cầy móc cua đang bị đe dọa bởi nạn săn bắt và mất môi trường sống.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo về tình trạng bảo tồn.
Ví dụ 4: “Thức ăn của cầy móc cua khá đa dạng, bao gồm cua, cá, ốc, ếch nhái và côn trùng.”
Phân tích: Giải thích về chế độ ăn uống của loài.
Ví dụ 5: “Cầy móc cua thường hoạt động vào ban đêm hoặc lúc chạng vạng.”
Phân tích: Mô tả tập tính sinh hoạt hàng ngày của loài.
Cầy móc cua: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầy móc cua”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cầy bông lau | Động vật nuôi |
| Cầy lỏn | Gia súc |
| Mongoose (tiếng Anh) | Gia cầm |
| Herpestes urva (tên khoa học) | Thú cưng |
| Crab eating mongoose | Vật nuôi thuần hóa |
| Cầy ăn cua | Động vật thủy sinh |
Kết luận
Cầy móc cua là gì? Tóm lại, cầy móc cua là loài thú ăn thịt nhỏ thuộc họ Cầy lỏn, nổi bật với khả năng bắt cua và bơi lội điêu luyện. Hiểu đúng về loài động vật này giúp nâng cao ý thức bảo tồn đa dạng sinh học Việt Nam.
