Cản ngăn là gì? 🚧 Nghĩa và giải thích Cản ngăn
Cản ngăn là gì? Cản ngăn là hành động gây trở ngại, làm cho một việc gì đó không thể xảy ra hoặc không thể tiếp tục phát triển. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng khi nói về việc ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “cản ngăn” nhé!
Cản ngăn nghĩa là gì?
Cản ngăn là động từ chỉ hành động tạo ra trở ngại, không cho một sự việc, hiện tượng xảy ra hoặc phát triển. Đây là từ đồng nghĩa với “ngăn cản”, chỉ khác về trật tự sắp xếp.
Trong cuộc sống, từ “cản ngăn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng khi ai đó muốn ngăn không cho người khác làm điều gì. Ví dụ: “Đừng cản ngăn tôi theo đuổi ước mơ.”
Trong công việc: Chỉ những yếu tố gây trở ngại cho sự phát triển. Ví dụ: “Thiếu vốn cản ngăn doanh nghiệp mở rộng quy mô.”
Trong tâm lý học: Ám chỉ những rào cản tinh thần ngăn cản con người tiến bộ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cản ngăn”
Từ “cản ngăn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “cản” (chặn lại) và “ngăn” (không cho tiếp tục). Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự, khi kết hợp tạo thành từ ghép có ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
Sử dụng “cản ngăn” khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó không cho xảy ra, phát triển hoặc tiếp diễn.
Cản ngăn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cản ngăn” được dùng khi nói về việc tạo trở ngại, ngăn chặn hành động, sự phát triển của người hoặc sự việc nào đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cản ngăn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cản ngăn” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cha mẹ không nên cản ngăn con cái theo đuổi đam mê.”
Phân tích: Dùng để khuyên nhủ, ý nói không nên tạo rào cản cho việc phát triển sở thích của con.
Ví dụ 2: “Khó khăn tài chính đang cản ngăn bước tiến của công ty.”
Phân tích: Chỉ yếu tố khách quan gây trở ngại cho sự phát triển doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Anh ấy cố gắng cản ngăn cô ấy rời đi.”
Phân tích: Diễn tả hành động ngăn không cho ai đó thực hiện việc gì.
Ví dụ 4: “Không ai có thể cản ngăn dòng chảy của thời gian.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh điều không thể ngăn cản được.
Ví dụ 5: “Luật pháp cản ngăn các hành vi vi phạm đạo đức.”
Phân tích: Chỉ chức năng ngăn chặn của pháp luật đối với hành vi xấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cản ngăn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cản ngăn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngăn cản | Thúc đẩy |
| Cản trở | Khuyến khích |
| Ngăn chặn | Hỗ trợ |
| Chặn | Tạo điều kiện |
| Ngăn lại | Ủng hộ |
| Hạn chế | Tiếp sức |
Dịch “Cản ngăn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cản ngăn | 阻止 (Zǔzhǐ) | Prevent / Hinder | 妨げる (Samatageru) | 막다 (Makda) |
Kết luận
Cản ngăn là gì? Tóm lại, cản ngăn là hành động gây trở ngại, ngăn chặn sự việc hoặc ai đó không cho xảy ra hoặc phát triển. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
