Khớp là gì? 🦴 Nghĩa, giải thích từ Khớp
Khớp là gì? Khớp là nơi tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều đầu xương, tạo thành điểm kết nối giúp cơ thể thực hiện các chuyển động linh hoạt. Ngoài nghĩa giải phẫu học, “khớp” còn được dùng để chỉ mối nối giữa hai vật hoặc sự phù hợp, ăn khít với nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khớp” trong tiếng Việt nhé!
Khớp nghĩa là gì?
Khớp là cấu trúc kết nối các xương trong cơ thể, cho phép thực hiện các chuyển động như co, duỗi, xoay và uốn cong. Đây là khái niệm cơ bản trong giải phẫu học và y học.
Trong đời sống, từ “khớp” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong kỹ thuật: Khớp là chỗ có khấc hoặc rãnh giúp hai vật khít vào nhau. Ví dụ: khớp bản lề, khớp nối ống nước.
Nghĩa động từ: “Khớp” còn có nghĩa là ăn khít, phù hợp hoặc đối chiếu thống nhất. Ví dụ: “Các số liệu khớp với báo cáo” nghĩa là dữ liệu trùng khớp, chính xác.
Trong chăn nuôi: “Khớp” là vật bao quanh miệng ngựa, trâu bò để kiểm soát, còn gọi là “dàm”. Ví dụ: khớp ngựa, khớp mõm chó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khớp”
Từ “khớp” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống lao động và y học cổ truyền.
Sử dụng từ “khớp” khi nói về cấu trúc xương trong cơ thể, mối nối kỹ thuật, hoặc khi diễn tả sự phù hợp, trùng khớp giữa các yếu tố.
Khớp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khớp” được dùng trong y học khi nói về xương khớp, trong kỹ thuật khi chỉ mối nối, hoặc trong giao tiếp khi diễn tả sự phù hợp, đồng nhất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khớp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khớp”:
Ví dụ 1: “Bà ngoại bị đau khớp gối mỗi khi trời trở lạnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa giải phẫu, chỉ vị trí nối giữa xương đùi và xương cẳng chân.
Ví dụ 2: “Hai mảnh gỗ này khớp vào nhau rất vừa vặn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ sự ăn khít giữa hai vật thể.
Ví dụ 3: “Lời khai của nhân chứng khớp với bằng chứng thu thập được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ sự phù hợp, thống nhất giữa các thông tin.
Ví dụ 4: “Cơ thể người có khoảng 360 khớp khác nhau.”
Phân tích: Chỉ tổng số điểm kết nối xương trong cơ thể theo giải phẫu học.
Ví dụ 5: “Anh ấy bị trật khớp vai khi chơi bóng rổ.”
Phân tích: Chỉ tình trạng xương bị lệch khỏi vị trí bình thường tại khớp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khớp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khớp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mối nối | Rời rạc |
| Khít | Lệch |
| Trùng | Sai lệch |
| Phù hợp | Mâu thuẫn |
| Ăn khớp | Chênh lệch |
| Khớp nối | Tách rời |
Dịch “Khớp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khớp | 关节 (Guānjié) | Joint | 関節 (Kansetsu) | 관절 (Gwanjeol) |
Kết luận
Khớp là gì? Tóm lại, khớp là nơi kết nối giữa các xương trong cơ thể, đồng thời còn mang nghĩa mối nối kỹ thuật hoặc sự phù hợp, trùng khớp. Hiểu đúng từ “khớp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
