Bệnh phẩm là gì? 🔬 Ý nghĩa, cách dùng Bệnh phẩm
Bệnh phẩm là gì? Bệnh phẩm là mẫu chất lấy từ cơ thể người bệnh như máu, nước tiểu, đờm, phân, dịch cơ thể… để phục vụ xét nghiệm và chẩn đoán bệnh. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, giúp bác sĩ xác định chính xác tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, phân loại và quy trình lấy bệnh phẩm ngay sau đây!
Bệnh phẩm nghĩa là gì?
Bệnh phẩm là mẫu vật lấy từ cơ thể bệnh nhân bao gồm máu, nước tiểu, đờm, phân, dịch não tủy và các dịch sinh học khác để tiến hành xét nghiệm, hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Trong tiếng Anh, bệnh phẩm được gọi là “specimen” hoặc “clinical specimen”.
Trong thực tế y khoa, bệnh phẩm được hiểu theo nhiều góc độ:
Theo y học lâm sàng: Bệnh phẩm là nguồn thông tin quan trọng giúp bác sĩ đánh giá chức năng các cơ quan, phát hiện tác nhân gây bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị.
Theo pháp luật: Quyết định 39/2006/QĐ-BYT định nghĩa “mẫu bệnh phẩm” là chất nôn, dịch hút dạ dày, phân, máu và các dịch sinh học khác của người bị ngộ độc thực phẩm.
Theo xét nghiệm: Mỗi loại bệnh phẩm phù hợp với từng loại xét nghiệm khác nhau, đòi hỏi quy trình thu thập, bảo quản và vận chuyển riêng biệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của bệnh phẩm
Thuật ngữ “bệnh phẩm” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bệnh” (病) nghĩa là ốm đau và “phẩm” (品) nghĩa là vật phẩm, mẫu vật. Khái niệm này xuất hiện cùng với sự phát triển của y học hiện đại và kỹ thuật xét nghiệm.
Sử dụng thuật ngữ bệnh phẩm khi nói về quy trình xét nghiệm, chẩn đoán bệnh, nghiên cứu y học hoặc trong các văn bản pháp lý liên quan đến y tế.
Bệnh phẩm sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ bệnh phẩm được dùng khi đề cập đến xét nghiệm y khoa, chẩn đoán bệnh, nghiên cứu khoa học, giám định pháp y hoặc kiểm tra an toàn thực phẩm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bệnh phẩm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ bệnh phẩm trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ yêu cầu lấy bệnh phẩm máu để xét nghiệm công thức máu.”
Phân tích: Chỉ mẫu máu được thu thập từ bệnh nhân để kiểm tra các chỉ số huyết học.
Ví dụ 2: “Bệnh phẩm nước tiểu cần được bảo quản lạnh trước khi gửi đến phòng xét nghiệm.”
Phân tích: Đề cập đến yêu cầu bảo quản mẫu xét nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác.
Ví dụ 3: “Mỗi bệnh nhân trong số 42 bệnh nhân được lấy một bệnh phẩm sinh thiết phẳng.”
Phân tích: Chỉ mẫu mô được lấy từ cơ thể để phân tích dưới kính hiển vi.
Ví dụ 4: “Người lái xe có thể được yêu cầu cung cấp bệnh phẩm nước tiểu để kiểm tra chất kích thích.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh kiểm tra ma túy, chất cấm theo quy định pháp luật.
Ví dụ 5: “Phòng xét nghiệm tiếp nhận bệnh phẩm đờm để nuôi cấy vi khuẩn lao.”
Phân tích: Chỉ mẫu đờm dùng để chẩn đoán bệnh lao phổi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bệnh phẩm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bệnh phẩm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mẫu bệnh phẩm | Mẫu chuẩn |
| Mẫu xét nghiệm | Mẫu đối chứng |
| Mẫu lâm sàng | Mẫu tham chiếu |
| Dịch sinh học | Hóa chất thử |
| Mẫu sinh thiết | Thuốc thử |
Dịch bệnh phẩm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bệnh phẩm | 标本 (Biāoběn) | Specimen | 検体 (Kentai) | 검체 (Geomche) |
Kết luận
Bệnh phẩm là gì? Tóm lại, bệnh phẩm là mẫu vật lấy từ cơ thể người bệnh để xét nghiệm và chẩn đoán. Việc thu thập, bảo quản bệnh phẩm đúng cách đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh chính xác.
