Cách biệt là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Cách biệt

Cách biệt là gì? Cách biệt là sự khác nhau, chênh lệch hoặc khoảng cách giữa hai hay nhiều đối tượng về mặt không gian, thời gian, trình độ hoặc địa vị. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Cùng khám phá các nghĩa và cách sử dụng từ “cách biệt” ngay bên dưới!

Cách biệt nghĩa là gì?

Cách biệt là từ chỉ sự xa cách, khác biệt hoặc chênh lệch đáng kể giữa các đối tượng. Đây là danh từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “cách biệt” được dùng với nhiều nghĩa:

Về không gian: Chỉ khoảng cách địa lý xa xôi giữa hai nơi hoặc hai người. Ví dụ: “Hai anh em sống cách biệt nhau hàng nghìn cây số.”

Về thời gian: Diễn tả khoảng thời gian dài ngăn cách. Ví dụ: “Sau 10 năm cách biệt, họ mới gặp lại nhau.”

Về trình độ, địa vị: Thể hiện sự chênh lệch về năng lực, vị trí xã hội hoặc điều kiện sống. Ví dụ: “Cách biệt giàu nghèo ngày càng lớn.”

Trong tình cảm: Ám chỉ sự xa cách về mặt tinh thần, tình cảm giữa con người với nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách biệt”

Từ “cách biệt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cách” nghĩa là ngăn, chia; “biệt” nghĩa là khác, riêng. Ghép lại, “cách biệt” mang nghĩa bị ngăn cách, tách rời.

Sử dụng “cách biệt” khi muốn diễn tả sự xa cách về không gian, thời gian, hoặc sự chênh lệch về trình độ, địa vị giữa các đối tượng.

Cách sử dụng “Cách biệt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cách biệt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cách biệt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cách biệt” thường dùng để diễn tả khoảng cách địa lý, thời gian hoặc sự khác biệt giữa người với người. Ví dụ: “Hai đứa yêu nhau nhưng hoàn cảnh quá cách biệt.”

Trong văn viết: “Cách biệt” xuất hiện trong văn bản hành chính (thu hẹp cách biệt vùng miền), văn học (nỗi đau cách biệt), báo chí (cách biệt thu nhập, cách biệt số hóa).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách biệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cách biệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam dẫn trước với cách biệt 2 bàn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chênh lệch về tỷ số trong thể thao.

Ví dụ 2: “Chiến tranh khiến gia đình họ phải sống cách biệt suốt nhiều năm.”

Phân tích: Chỉ sự xa cách về không gian và thời gian do hoàn cảnh.

Ví dụ 3: “Cách biệt giữa thành thị và nông thôn đang dần được thu hẹp.”

Phân tích: Diễn tả sự chênh lệch về điều kiện phát triển giữa hai vùng.

Ví dụ 4: “Tuổi tác cách biệt không ngăn được tình yêu của họ.”

Phân tích: Chỉ khoảng cách về độ tuổi giữa hai người.

Ví dụ 5: “Anh ấy sống cách biệt với thế giới bên ngoài.”

Phân tích: Ám chỉ trạng thái tách biệt, không giao tiếp với xã hội.

“Cách biệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách biệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xa cách Gần gũi
Chênh lệch Ngang bằng
Khác biệt Tương đồng
Tách biệt Gắn bó
Phân cách Kết nối
Biệt lập Hòa nhập

Kết luận

Cách biệt là gì? Tóm lại, cách biệt là sự xa cách, chênh lệch giữa các đối tượng về không gian, thời gian hoặc địa vị. Hiểu đúng từ “cách biệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.